Search Header Logo
Từ vựng

Từ vựng

Assessment

Presentation

World Languages

Vocational training

Practice Problem

Easy

Created by

anh nguyễn

Used 1+ times

FREE Resource

0 Slides • 20 Questions

1

Multiple Choice

Từ nào trái nghĩa với từ 먹다

1

마시다

2

읽다

3

자다

4

듣다

2

Multiple Choice

보다

1

Ngủ

2

Xem

3

Nghỉ ngơi

4

Thích

3

Multiple Choice

사다

1

Mua

2

Đắt

3

Rẻ

4

Nghe

4

Multiple Choice

공부하다

1

Ngủ

2

Chơi

3

Học

4

Mệt mỏi

5

Multiple Choice

산책하다

1

Leo núi

2

Đi chơi

3

Đi bộ

4

Trượt ván

6

Fill in the Blanks

media image

Type answer...

7

Multiple Choice

크다

1

Nhỏ bé

2

Hình dáng

3

Vừa vừa

4

Lớn

8

Multiple Choice

일하다

1

Du lịch

2

Làm việc

3

Học bài

4

Vui vẻ

9

Multiple Choice

시내

1

Ven biển

2

Ngoại ô

3

Làng chài

4

Trung tâm thành phố

10

Multiple Choice

좋아하다

1

Thích

2

Tốt

3

Ghét

4

Hận

11

Multiple Choice

시장

1

Biển

2

Chợ

3

Siêu thị

4

Cửa hàng

12

Multiple Choice

많다

1

Ít

2

Sấp sỉ

3

Bằng

4

Nhiều

13

Multiple Choice

만나다

1

Rời xa

2

Chia ly

3

Gặp gỡ

4

Gần gũi

14

Fill in the Blanks

media image

Type answer...

15

Multiple Choice

여행

1

Đá cầu

2

Du lịch

3

Đánh cầu lông

4

Bơi lội

16

Multiple Choice

작다

1

Nhỏ

2

Ít

3

4

Xíu xiu

17

Multiple Choice

쉬다

1

Ngủ

2

Nghỉ ngơi

3

Ăn uống

4

Đi chơi

18

Multiple Choice

가다

1

Ngồi

2

Đứng

3

Đi

4

Quỳ

19

Multiple Choice

듣다

1

Nghe

2

Nói

3

Đọc

4

Viết

20

Multiple Choice

이야기하다

1

Ăn uống

2

Viết bài

3

Nghe nhạc

4

Nói chuyện

Từ nào trái nghĩa với từ 먹다

1

마시다

2

읽다

3

자다

4

듣다

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 20

MULTIPLE CHOICE