Search Header Logo
HÓA TRỊ

HÓA TRỊ

Assessment

Presentation

•

Chemistry

•

7th Grade

•

Practice Problem

•

Hard

Created by

havy Tran

FREE Resource

8 Slides • 28 Questions

1

HÓA TRỊ

By havy Tran

2

H
Li
Be
B
C

hydrogen
lithium
beryllium
boron
carbon

​Tên nguyên tố

Hóa trị thường gặp của một số nguyên tố hóa học

Kí hiệu hóa học

Hóa trị

I
I
II
III
II, IV

By havy Tran

3

N
O
F
Na
Mg

nitrogen
oxygen
fluorine
sodium
magnesium

​Tên nguyên tố

Hóa trị thường gặp của một số nguyên tố hóa học

Kí hiệu hóa học

Hóa trị

II, III, IV,...
II
I
I
II

By havy Tran

4

Al
Si
P
S
Cl

aluminium
silicon
phosphorus
sulfur
chlorine

​Tên nguyên tố

Hóa trị thường gặp của một số nguyên tố hóa học

Kí hiệu hóa học

Hóa trị

III
IV
III,V
II, IV, VI
I,...

By havy Tran

5

K
Ca
Cr
Mn
Fe

potassium
calcium
chromium
manganese
iron

​Tên nguyên tố

Hóa trị thường gặp của một số nguyên tố hóa học

Kí hiệu hóa học

Hóa trị

I
II
II, III,...
II, IV, VII,...
II, III

By havy Tran

6

Co
Cu
Zn
Br
Ag

cobalt
copper
zinc
bromine
silver

​Tên nguyên tố

Hóa trị thường gặp của một số nguyên tố hóa học

Kí hiệu hóa học

Hóa trị

I, II, III,...
I, II
II
I,...
I

By havy Tran

7

Ba
Hg
Pb

barium
mercury
lead

​Tên nguyên tố

Hóa trị thường gặp của một số nguyên tố hóa học

Kí hiệu hóa học

Hóa trị

II
I, II
II, IV

By havy Tran

8

Multiple Choice

Hóa trị của hydrogen là?

1

I

2

II

3

V

4

VII

9

Multiple Choice

Hóa trị của lithium là?

1

I

2

II

3

VI

4

IV

10

Multiple Choice

Hóa trị của beryllium là?

1

I

2

III

3

IV

4

II

11

Multiple Choice

Hóa trị của boron là?

1

III

2

I

3

II

4

IV

12

Multiple Select

Hóa trị của carbon là?

1

V

2

II

3

III

4

IV

13

Multiple Select

Hóa trị của nitrogen là?

1

IV

2

III

3

VI

4

II

14

Multiple Choice

Hóa trị của oxygen là?

1

I

2

V

3

III

4

II

15

Multiple Choice

Hóa trị của fluorine là?

1

II

2

III

3

V

4

I

16

Multiple Choice

Hóa trị của sodium là?

1

II

2

IV

3

I

4

III

17

Multiple Choice

Hóa trị của magnesium là?

1

III

2

II

3

I

4

IV

18

Multiple Choice

Hóa trị của aluminium là?

1

VI

2

IV

3

III

4

II

19

Multiple Choice

Hóa trị của silicon là?

1

II

2

IV

3

VI

4

VIII

20

Multiple Choice

Hóa trị của phosphorus là?

1

IV, VI

2

III, V

3

I, II

4

II, VIII

21

Multiple Choice

Hóa trị của sulfur là?

1

I, III, V

2

II, IV, VI

3

IV, VIII

4

I

22

Multiple Choice

Hóa trị của chlorine là?

1

III

2

I,...

3

II

4

V

23

Multiple Choice

Hóa trị của potassium là?

1

II

2

IV

3

I

4

III

24

Multiple Choice

Hóa trị của calcium là?

1

II

2

IV

3

III

4

I

25

Multiple Choice

Hóa trị của chromium là?

1

II, V,...

2

I, IV,...

3

III, VI,...

4

II, III,...

26

Multiple Choice

Hóa trị của manganese là?

1

I, V, VII,...

2

VI, VIII, IX,...

3

II, IV, VII,...

4

I, II, V

27

Multiple Choice

Hóa trị của iron là?

1

III, VI

2

II, V

3

I, IV

4

II, III

28

Multiple Choice

Hóa trị của cobalt là?

1

I, VI,...

2

II, V,...

3

I, IV,...

4

I, II, III,...

29

Multiple Choice

Hóa trị của copper là?

1

III

2

I, III

3

I

4

I, II

30

Multiple Choice

Hóa trị của zinc là?

1

III

2

IV

3

I

4

II

31

Multiple Choice

Hóa trị của bromine là?

1

III, VIII,...

2

II, VIII,...

3

II, IV, VI,...

4

I,...

32

Multiple Choice

Hóa trị của silver là?

1

II

2

III

3

V

4

I

33

Multiple Choice

Hóa trị của barium là?

1

I

2

IV

3

II

4

I

34

Multiple Choice

Hóa trị của mercury là?

1

IV

2

III

3

I, II

4

I, III

35

Multiple Choice

Hóa trị của lead là?

1

I, III

2

III, V

3

I, VI

4

II, IV

36

media
BÀI HỌC
KẾT THÚC!
By havy Tran
pattern-tertiary
HÓA TRỊ

By havy Tran

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 36

SLIDE