

Chinese 101
Presentation
•
Education
•
Professional Development
•
Medium
Diep Bui
Used 3+ times
FREE Resource
4 Slides • 30 Questions
1
Rủ bạn đi ăn
By Diep Bui
2
Học xong bài này bạn sẽ:
Biết cách rủ bạn đi ăn
Gợi ý quán ăn ngon
Đồng ý lời rủ rê
3
Match
Thử ôn nhanh lại các từ vựng bạn đã biết
你好 (nǐ hǎo)
再见 (zàijiàn)
你好吗?(Nǐ hǎo ma?)
怎么样 (zěnmeyàng)
你有空吗?(Nǐ yǒu kòng ma?)
xin chào
hẹn gặp lại
bạn khoẻ không?
như thế nào
bạn có rảnh không?
xin chào
hẹn gặp lại
bạn khoẻ không?
như thế nào
bạn có rảnh không?
4
Match
Ôn tập
今天 (jīntiān)
明天 (míngtiān)
中午 (zhōngwǔ)
下午 (xiàwǔ)
晚上 (wǎnshang)
hôm nay
ngày mai
buổi trưa
buổi chiều
buổi tối
hôm nay
ngày mai
buổi trưa
buổi chiều
buổi tối
5
Match
Ôn tập
越南 (Yuènán)
中国 (Zhōngguó)
朋友 (péngyou)
菜 (cài)
Việt Nam
Trung Quốc
bạn bè
món ăn
Việt Nam
Trung Quốc
bạn bè
món ăn
6
Match
Ôn tập
想 (xiǎng)
有 (yǒu)
走 (zǒu)
我们去吧 (Wǒmen qù ba)
说 (shuō)
muốn, nghĩ
có
đi
Tụi mình đi thôi
nói
muốn, nghĩ
có
đi
Tụi mình đi thôi
nói
7
Match
Ôn tập
很 (hěn)
喜欢 (xǐhuān)
非常 (fēicháng)
哪个 (nǎge)
真的 (zhēn de)
rất
thích, yêu
cực kỳ
cái nào
thật đó
rất
thích, yêu
cực kỳ
cái nào
thật đó
8
Trước khi bắt đầu bài mới, hãy nghe hội thoại mẫu
9
浩浩 (Hàohào): 喂,明,是我,浩浩。
Wéi, Míng, shì wǒ, Hàohào.
A lô, Minh à, tớ là Hạo Hạo đây.
明 (Míng): 嗨,浩浩!有事吗?
Hāi, Hàohào! Yǒu shì ma?
Chào Hạo Hạo! Có chuyện gì không?
浩浩 (Hàohào): 你今天中午有空吗?我们一起去吃午饭吧。
Nǐ jīntiān zhōngwǔ yǒu kòng ma? Wǒmen yìqǐ qù chī wǔfàn ba.
Trưa nay cậu có rảnh không? Chúng mình cùng đi ăn trưa đi.
明 (Míng): 有空啊。去哪里吃?
Yǒu kòng a. Qù nǎlǐ chī?
Tớ rảnh. Đi ăn ở đâu?
浩浩 (Hàohào): 我听说我们学校附近有一家新开的中国饭馆。
Wǒ tīngshuō wǒmen xuéxiào fùjìn yǒu yì jiā xīn kāi de Zhōngguó fànguǎn.
Tớ nghe nói gần trường mình có một nhà hàng Trung Quốc mới mở.
明 (Míng): 哦?怎么样?好吃吗?
Ò? Zěnmeyàng? Hǎochī ma?
Ồ? Thế nào? Có ngon không?
浩浩 (Hàohào): 我的朋友说,那家饭馆的北京烤鸭特别好吃,很有名!
Wǒ de péngyǒu shuō, nà jiā fànguǎn de Běijīng kǎoyā tèbié hǎochī, hěn yǒumíng!
Bạn tớ nói vịt quay Bắc Kinh ở nhà hàng đó đặc biệt ngon, nổi tiếng lắm!
明 (Míng): 太好了!我很喜欢吃烤鸭。那我们去那儿吧!
Tài hǎo le! Wǒ hěn xǐhuān chī kǎoyā. Nà wǒmen qù nàr ba!
Tuyệt quá! Tớ rất thích ăn vịt quay. Vậy chúng mình đến đó đi!
浩浩 (Hàohào): 好!我们十二点在饭馆门口见,可以吗?
Hǎo! Wǒmen shí'èr diǎn zài fànguǎn ménkǒu jiàn, kěyǐ ma?
Được! Chúng ta gặp nhau lúc 12 giờ ở cổng nhà hàng nhé, được không?
明 (Míng): 可以,没问题。十二点见!
Kěyǐ, méi wèntí. Shí'èr diǎn jiàn!
Được, không vấn đề gì. Hẹn cậu 12 giờ!
浩浩 (Hàohào): 好,一会儿见!
Hǎo, yíhuìr jiàn!
Ok, lát nữa gặp nhé!
10
Multiple Choice
饭馆 (fànguǎn)
Gần đây
Nhà hàng, quán ăn
Món ăn
Cửa ra vào
11
Multiple Choice
听说 (tīngshuō)
Nghe nói
Nhìn thấy
Ăn ngon
Nổi tiếng
12
Multiple Choice
好吃 (hǎochī)
Cửa ra vào
Nghe nói
Gặp mặt
Ngon, ăn ngon
13
Multiple Choice
有名 (yǒumíng)
Nổi tiếng
Gần đây
Ngon
Món ăn
14
Multiple Choice
太好了 (tài hǎo le)
Cảm ơn
Không có gì
Tuyệt quá, tốt quá rồi
Nghe nói
15
Drag and Drop
16
Drag and Drop
17
Drag and Drop
18
Drag and Drop
19
Drag and Drop
20
Audio Response
我听说 (tīngshuō) 你喜欢 (xǐhuān) 喝茶 (hē chá)。

21
Audio Response
Tôi nghe nói bạn thích uống trà.

22
Drag and Drop
23
Drag and Drop
24
Drag and Drop
25
Audio Response
我要去 (yào qù) 那个 (nà ge) 饭馆 (fànguǎn)。

26
Audio Response
Tôi muốn đi đến nhà hàng đó.

27
Drag and Drop
28
Drag and Drop
29
Audio Response
丽丽 (Lìlì)不 ( bù) 有名 (yǒumíng)

30
Audio Response
Lili không nổi tiếng.

31
Audio Response
河,你好!晚上我们吃什么?
(Hē, nǐ hǎo! Wǎnshang wǒmen chī shénme?)
Hà, hello! What are we eating tonight?
(Lìlì, nǐ hǎo! Wǒmen qù fànguǎn chī, zěnmeyàng?)
Lili, hello! How about we go to a restaurant to eat?

32
Audio Response
好啊!去哪个饭馆?
(Hǎo a! Qù nǎge fànguǎn?)
Okay! Which restaurant?
(Wǒ tīngshuō yǒu yí ge Yuènán fànguǎn, hěn yǒumíng.)
I heard there's a Vietnamese restaurant that is very famous.

33
Audio Response
真的吗?那里的菜好吃吗?
(Zhēn de ma? Nàlǐ de cài hǎochī ma?)
Really? Is the food there delicious?
(Wǒ péngyou shuō fēicháng hǎochī!)
My friend said it's extremely delicious!

34
Audio Response
好!我也喜欢吃越南菜。
(Hǎo! Wǒ yě xǐhuān chī Yuènán cài. )
Okay! I also like to eat Vietnamese food.
(Tài hǎo le! Wǒmen xiànzài zǒu ba!)
That's great! Let's go now!

Rủ bạn đi ăn
By Diep Bui
Show answer
Auto Play
Slide 1 / 34
SLIDE
Similar Resources on Wayground
25 questions
UTAR Sharing
Presentation
•
Professional Development
32 questions
第七课:你吃什么
Presentation
•
Professional Development
29 questions
檢傷分類
Presentation
•
University
22 questions
Money Management
Presentation
•
KG - University
25 questions
儿童博物馆运营管理
Presentation
•
Professional Development
30 questions
2024_K3_日期
Presentation
•
KG
31 questions
P3_M1_W3_标志性食物
Presentation
•
KG
29 questions
不只是遊戲式測驗平台
Presentation
•
Professional Development
Popular Resources on Wayground
20 questions
STAAR Review Quiz #3
Quiz
•
8th Grade
20 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
3rd Grade
6 questions
Marshmallow Farm Quiz
Quiz
•
2nd - 5th Grade
20 questions
Main Idea and Details
Quiz
•
5th Grade
20 questions
Context Clues
Quiz
•
6th Grade
20 questions
Inferences
Quiz
•
4th Grade
19 questions
Classifying Quadrilaterals
Quiz
•
3rd Grade
12 questions
What makes Nebraska's government unique?
Quiz
•
4th - 5th Grade