Search Header Logo
复习第9-11课

复习第9-11课

Assessment

Presentation

Other

KG

Easy

Created by

Minh Nguyễn huệ

Used 2+ times

FREE Resource

1 Slide • 45 Questions

1

Untitled Lesson

By Minh Nguyễn huệ

2

Multiple Choice

你的爱好是___?

1

怎么

2

什么

3

这么

4

那么

3

Multiple Choice

Question image

Marry 的 爱好 是 什么 ?

1

看书

2

运动

3

跳舞

4

唱歌

4

Multiple Choice

Question image

哥哥喜欢做什么?

1

哥哥喜欢游泳

2

哥哥喜欢看书

3

哥哥喜欢看电影

4

哥哥喜欢摄影

5

Multiple Choice

我喜欢吃饭

1
2
3

6

Fill in the Blank

Chọn từ điền vào chỗ trống:

最           对           可是      还是      再           爱好      什么      一样

你想吃中国菜______日本菜?

7

Fill in the Blank

Chọn từ điền vào chỗ trống:

最           对           可是      还是      再           爱好      什么      一样

______喜欢音乐。

8

Multiple Choice

(  )高气温有30度。
1
2
3

9

Multiple Choice

你喜欢蓝色的.....红色的?

1

还是

2

或者

10

Multiple Choice

星期日我想在家看书....看电影 。

1

还是

2

或者

11

Multiple Choice

Question image

星期三天气怎么样?

1

星期三有小雨。

2

星期二是晴天。

3

星期三是晴天。

4

星期三多云。

12

Multiple Choice

Question image

今天是阴天吗?

1

不对,今天有雨。

2

不对,今天刮风。

3

对,今天有雨。

4

对,今天刮风。

13

Multiple Choice

Question image

天气____________说星期四会很____________。

1

网上、冷

2

预报、下雪

3

预报、暖和

4

网上、暖和

14

Multiple Choice

Question image
1

阴天

2

晴天

3

下雨

4

下雪

15

Multiple Choice

Question image

今天天气怎么样?

1

今天下雨。

2

今天下雪。

3

今天刮风。

4

今天晴天。

16

Multiple Choice

Question image

__ __了,快要下雨了。

1

天亮

2

天黑

17

Multiple Choice

雪人

1
2
3

18

Multiple Select

下雨时,我们会用到什么?

1
2
3
4

19

Multiple Choice

Question image

1
弟弟
2
冬天
3
很热
4
下雪

20

Multiple Choice

Question image
今天天气怎么样?
1
天气很好,晴天
2
天气很好,下雨
3
天气不好,下雨
4
天气不好,晴天

21

Multiple Choice

有风,有雨,天气(    )
1
很好
2
不好
3
很很好
4
不很好

22

Multiple Choice

chọn câu dịch tương ứng

Một năm có bốn mùa, nhưng tôi thích nhất mùa xuân

1

一年有三个季节,但是我最喜欢夏天

2

一年有三个季节,但我最喜欢春天

3

一年有四季节,但我最喜欢春天

4

一年有四个季节,但我最喜欢春天

23

Multiple Choice

Hãy chọn câu dịch tương ứng

今天天气真好,我想去朋友家吃饭。

1

hôm nay thời tiết thật đẹp, tôi muốn đến nhà bạn ăn cơm.

2

hôm trước thời tiết thật đẹp, tôi đã đến nhà bạn ăn cơm.

3

hôm nay thời tiết thật đẹp, tôi muốn đến nhà bạn nấu cơm.

4

hôm nay thời tiết thật đẹp, tôi muốn đi chơi cùng bạn bè.

24

Multiple Choice

Q. Sắp xếp câu hoàn chỉnh:

天气 / 明天 / 怎么样 / ?

1

明天天气怎么样?

2

天气明天怎么样?

3

明天怎么样天气?

25

Multiple Choice

Question image

北京的冬天常常...........

1

下雨

2

下午

3

下雪

4

刮风

26

Multiple Choice

Question image

夏天我喜欢去...............

1

游泳

2

季节

3

东西

27

Multiple Choice

Question image

晴天是好天气,___________________。

1

我撑着雨伞

2

我们去海边游泳

3

我们快回家

28

Multiple Choice

Question image

我喜欢( )。

Wǒ xǐ huān ( ).

1

游泳

yóu yǒng

2

读书

dú shū

3

跳舞

tiào wǔ

29

Multiple Choice

妹妹很喜欢看电影。

1
2
3

30

Multiple Choice

听 / 中国 / 音乐

1

中国音乐听

2

听音乐中国

3

音乐中国听

4

听中国音乐

31

Multiple Choice

你喜欢..........运动?

1

2

3

什么

4

32

Multiple Choice

这......中国电影很好看。

1

2

3

4

33

Multiple Choice

Question image

这件……色的挺好看啊!

1

2

3

金黄

4

绿

34

Fill in the Blank

Question image

你说你喜欢蓝色,那你喜欢……蓝还是……蓝的?

35

Fill in the Blank

Sửa lại cho đúng

这个衣服是你的吗?

36

Multiple Choice

Question image

他穿什么衣服?

1

他穿牛仔裤的蓝色。

2

他穿蓝色的牛仔裤。

3

她穿蓝色的牛仔裙。

4

她穿牛仔裙的蓝色。

37

Multiple Choice

Xié zi 是什么?

1

裙子

2

裤子

3

袜子

4

鞋子

38

Multiple Choice

Question image
1
白色的鞋子
2
红色的鞋子
3
黑色的鞋子
4
黄色的鞋子

39

Multiple Choice

Question image
1
她戴黑色的帽子
2
她戴红色的帽子
3
她穿黑色的帽子

40

Multiple Choice

Chọn đáp án đúng:


T恤

1
2
3
4

41

Multiple Choice

A: 这件衣服怎么样?

B: 这件衣服不好看

‘’ 这件衣服好看吗 ‘’

1

不好看

2

好看

3

不管

4

可以

42

Multiple Choice

孙月: 我不喜欢黄色,你呢?

小明: 我不喜欢绿色,我喜欢黄色。

‘’ 小明 ‘’ 喜欢什么颜色?

1

绿色

2

白色

3

黑色

4

黄色

43

Multiple Choice

Question image

他今天穿着一件蓝色的————,一条————的裤子。

1

衣服/蓝色

2

衬衫/蓝色

3

衣服/黑色

4

衬衫/黑色

44

Fill in the Blank

组词成句:
衣服/是/蓝色/件/的/不/那/。

45

Fill in the Blank

这——鞋好漂亮。我很喜欢。

46

Fill in the Blank

Question image

他喜欢穿白色的————。

Untitled Lesson

By Minh Nguyễn huệ

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 46

SLIDE