Search Header Logo
ôn tập tiếng Trung

ôn tập tiếng Trung

Assessment

Presentation

World Languages

3rd Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Tuyet Vu

Used 2+ times

FREE Resource

1 Slide • 11 Questions

1

By Tuyet Vu

2

Multiple Choice

Con giáp nào là con vật đầu tiên trong 12 con giáp?
哪个生肖是第一个?
(Nǎge shēngxiào shì dì yī gè?)

1

牛 (niú)

2

虎 (hǔ)

3

鼠 (shǔ)

4

(lóng)

3

Multiple Choice

"龙" (lóng) là con gì trong tiếng Việt?
“龙” 是什么动物?
("Lóng" shì shénme dòngwù?)

1

Rồng

2

Rắn

3

Ngựa

4

4

Multiple Choice

哥哥的________高高的。

(Gēge de ______ gāo gāo de.)
Mũi của anh trai rất cao.

1

头发 (tóufa)

2

鼻子 (bízi)

3

耳朵 (ěrduo)

4

眼睛 (yǎnjīng)

5

Multiple Choice

她的________很长。

(Tā de ______ hěn cháng.)
Tóc của cô ấy rất dài.

1

鼻子 (bízi)

2

眼睛 (yǎnjīng)

3

耳朵 (ěrduo)

4

头发 (tóufa)

6

Multiple Choice

我用________听音乐。

(Wǒ yòng ______ tīng yīnyuè.)
Tôi dùng ______ để nghe nhạc.

1

耳朵 (ěrduo)

2

头发 (tóufa)

3

鼻子 (bízi)

4

眼睛 (yǎnjīng)

7

Multiple Choice

Từ nào dưới đây mang ý nghĩa là cảm ơn?

1

再见

Zàijiàn

2

谢谢

Xièxie

3

你好

Nǐ hǎo

4

对不起

Duìbùqǐ

8

Multiple Choice

Chọn đáp án đúng tương ứng cho câu hỏi sau:

你姐姐在家吗?

Nǐ jiějie zàijiā ma?

1

她是中国人

Tā shì zhōngguó rén

2

我妈妈46岁

Wǒ māmā 46 suì

3

不在。她在学校

Bùzài. Tā zài xuéxiào

4

这是我的狗

Zhè shì wǒ de gǒu

9

Multiple Choice

"蛇" (shé) là con gì?
“蛇” 是什么动物?
("Shé" shì shénme dòngwù?)

1

Chuột

2

Khỉ

3

Rắn

4

Mèo

10

Multiple Choice

"鸡" (jī) là con gì?
“鸡” 是什么动物?
("Jī" shì shénme dòngwù?)

1

2

Ngựa

3

Khỉ

4

Rắn

11

Multiple Choice

"猪" (zhū) là con gì?
“猪” 是什么动物?
("Zhū" shì shénme dòngwù?)

1

Chó

2

Lợn

3

Khỉ

4

Rồng

12

Multiple Choice

"马" (mǎ) là con gì?
“马” 是什么动物?
("Mǎ" shì shénme dòngwù?)

1

2

Lợn

3

Hổ

4

Ngựa

By Tuyet Vu

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 12

SLIDE