Search Header Logo
Vocabulary: unit 3

Vocabulary: unit 3

Assessment

Presentation

English

2nd Grade

Practice Problem

Hard

Created by

khánh thị

Used 2+ times

FREE Resource

1 Slide • 35 Questions

1

​vocabulary: unit 3

By khánh thị

2

Multiple Choice

căn nhà

1

cone

2

rope

3

home

4

bone

3

Multiple Choice

cục xương

1

cone

2

rope

3

home

4

bone

4

Multiple Choice

sợi dây

1

cone

2

rope

3

home

4

bone

5

Multiple Choice

hình nón

1

cone

2

rope

3

home

4

bone

6

Multiple Choice

home

1

căn nhà

2

sợi dây

3

hình nón

4

cục xương

7

Multiple Choice

cục xương

1

căn nhà

2

sợi dây

3

hình nón

4

cục xương

8

Multiple Choice

sợi dây

1

căn nhà

2

sợi dây

3

hình nón

4

cục xương

9

Multiple Choice

hình lập phương

1

mute

2

cube

3

cute

4

mule

10

Multiple Choice

đáng yêu

1

mute

2

cube

3

cute

4

mule

11

Multiple Choice

im lặng

1

mute

2

cube

3

cute

4

mule

12

Multiple Choice

con la

1

mute

2

cube

3

cute

4

mule

13

Multiple Choice

mule

1

con la

2

hình lập phương

3

đáng yêu

4

im lặng

14

Multiple Choice

cute

1

con la

2

hình lập phương

3

đáng yêu

4

im lặng

15

Multiple Choice

mute

1

con la

2

hình lập phương

3

đáng yêu

4

im lặng

16

Multiple Choice

cube

1

con la

2

hình lập phương

3

đáng yêu

4

im lặng

17

Multiple Choice

ống

1

june

2

tube

3

rule

4

t

18

Multiple Choice

luật lệ

1

june

2

tube

3

rule

4

tune

19

Multiple Choice

cube

1

con la

2

hình lập phương

3

đáng yêu

4

im lặng

20

Multiple Choice

tháng 6

1

june

2

tube

3

rule

4

tune

21

Multiple Choice

luật lệ

1

june

2

tube

3

rule

4

tune

22

Multiple Choice

rule

1

tháng 6

2

luật lệ

3

điều chỉnh

4

ống

23

Multiple Choice

tune

1

tháng 6

2

luật lệ

3

điều chỉnh

4

ống

24

Multiple Choice

june

1

tháng 6

2

luật lệ

3

điều chỉnh

4

ống

25

Multiple Choice

tube

1

tháng 6

2

luật lệ

3

điều chỉnh

4

ống

26

Fill in the Blanks

27

Fill in the Blanks

28

Fill in the Blanks

29

Fill in the Blanks

30

Fill in the Blanks

31

Fill in the Blanks

32

Fill in the Blanks

33

Fill in the Blanks

34

Fill in the Blanks

35

Fill in the Blanks

36

Fill in the Blanks

​vocabulary: unit 3

By khánh thị

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 36

SLIDE