Search Header Logo
Ngữ pháp Hán ngữ hiện đại 2

Ngữ pháp Hán ngữ hiện đại 2

Assessment

Presentation

Other

University

Practice Problem

Hard

Created by

hoàng kim

Used 6+ times

FREE Resource

1 Slide • 23 Questions

1

By hoàng kim

2

Multiple Choice

他______吃饭呢。

1

2
3

正在

4

3

Multiple Choice

我______上课,请你等一会儿。

1
2

3

4

正在

4

Multiple Choice

妈妈______做饭,弟弟帮忙。

1
2

3

正在

4

5

Multiple Choice

我到他家的时候,他______睡觉。

1

2

3
还没
4
已经

6

Multiple Choice

我刚到家的时候,妈妈______打电话呢。

1
正在
2

3
4

7

Multiple Choice

我去北京______三次。

1
去到
2

3

4

8

Multiple Choice

我忘了,你刚才说什么。。。?

1

来的

2

来着

3

怎么

4

怎么样

9

Multiple Choice

老师笑______看着我们说:“你们真棒!”

1

2

3

4

10

Multiple Choice

大家立刻把刚包装的产品收拾。。。

1

起来

2

下去

3

起去

4

下来

11

Multiple Choice

墙太高,没有梯子恐怕

1

不能上得

2

上不得

3

上不去

4

不能上去

12

Multiple Choice

Lựa chọn câu đúng:

1

.她说的话我不能都听得懂。

2

他打了几次电话才打得通。

3

他拼命地做完这项工作。

4

吃饭前,我把作业做得完。

13

Multiple Choice

Lựa chọn câu đúng:

1

爸爸下周一买了一辆白行车。

2

爸爸下个月买了一辆自行车。

3

爸爸上周一买了一辆自行车。

4

爸爸买了一辆自行车上周一。

14

Multiple Choice

Chọn vị trí đúng: 墙上 A 挂着一幅 B 年代久远 C 古代 D 名画。(的)

1

A

2

B

3

C

4

D

15

Multiple Choice

书柜太重了,两个人搬。。。

1

得动

2

不动

3

得了

4

得不行

16

Multiple Choice

大家把教室好好。。。打扫一下。

1

2

3

4

17

Multiple Choice

为了买这本书,他已经跑。。。 三趟书店。。。

1

着/了

2

了/了

3

过/的

4

的/的

18

Fill in the Blank

妈吗画画儿。。。。。。。。。。。(V+得+adj)

19

Fill in the Blank

sửa lỗi sai: 他们下周一快要飞回去美国了。

20

Multiple Choice

Ý nghĩa biểu đạt của "起来“ trong câu sau: "会场这样布置起来,效果一定很好。”

1

由低到高

2

从某方面估计、评价

3

开始并继续

4

表示否定

21

Fill in the Blank

sửa lỗi sai: 他听听了这首歌曲就哭下去了。

22

Fill in the Blank

Sắp xếp câu: 这个/谁/小朋友/又可爱又聪明的/是/?

23

Fill in the Blank

听完/就/那件事情/他/爷爷/批评/。

24

Fill in the Blank

Dịch các câu sau sang tiếng Trung với từ cho sẵn: Anh ta vừa về nhà là đi tắm rồi. (V1 了。。。就。。。 V2)

By hoàng kim

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 24

SLIDE