

JAN08 Unit1 自己肯定感
Presentation
•
World Languages
•
University
•
Easy
Shin Suzuki
Used 12+ times
FREE Resource
49 Slides • 19 Questions
1
自己肯定感
2
Poll
Bạn nghĩ người Việt có xu hướng Tự khẳng định bản thân cao hay thấp?
Tôi nghĩ xu hướng cao
Tôi nghĩ xu hướng thấp
3
Open Ended
Tại sao bạn nghĩ rằng người Việt Nam có mức độ “tự khẳng định bản thân” cao?
/ Tại sao bạn nghĩ rằng người Việt Nam có mức độ “tự khẳng định bản thân” thấp?
4
アンケート
Hãy trả lời hai câu hỏi khảo sát về bản thân bạn.
自分のことについてアンケートの質問(2問)に答えてください。
5
Poll
わたしは価値のある人間だと思う
Tôi nghĩ bản thân mình là người có giá trị.
Đúng
Khá đúng
Không đúng lắm
Không đúng
6
Poll
わたしは今の自分に満足している
Tôi mãn nguyện với bản thân hiện tại.
Đúng
Khá đúng
Không đúng lắm
Không đúng
7
Poll
Bạn nghĩ người Nhật có xu hướng Tự khẳng định bản thân cao hay thấp?
Tôi nghĩ xu hướng cao
Tôi nghĩ xu hướng thấp
8
Multiple Choice
1.2017年のアンケート調査の結果として、正しいものはどれですか?
①日本の高校生の半分以上が「わたしは価値のある人間だと思う」と答えた。
②アメリカ、中国、韓国の高校生は、自己肯定感が日本の高校生ほど高くない。
③日本の高校生は、自分にあまり自信がないと思われる。
9
Multiple Select
2.教育の専門家によると、どんな子どもが自己肯定感が高いですか?
3つ答えてください。
①クラスやグループで何かの課題を決め、自分たちで取り組む「アクティブ・ラーニング」をしてきた子ども
②先生が自分のよさを認めてくれていると感じている子ども
③文部科学省が議論を進めた子ども
④クラスメートや友人との協働を行ってきた子ども
10
Open Ended
あなたはクラスメイトや友達とどんなことを協働してきましたか?
11
Multiple Choice
3.筆者は、子どもの教育にとって、何が大切だと考えていますか?正しい答えを
1つ選びなさい。
①「うまくできた」と感じられる経験をして、自信をつけることが大切だ。
②自己肯定感を高めるために、多くの課題を行うことが大切だ。
③学校生活で成功できるように、今より成績をよくすることが大切だ。
12
Open Ended
「うまくできた」と感じられる経験は、例えば、どんな経験ですか?
13
Multiple Select
4.筆者は、現在の日本の教育のどのようなところが問題だと考えていますか?
3つ答えてください。
①人もお金もあること
②教える以外の仕事で教師が忙しいこと
③教師の他に教育に関わる専門家やスタッフの人数が足りないこと
④1クラスの生徒の人数が多いこと
14
自己肯定感のアンケートは何点?
15
Poll
Q. あなたの自己肯定感のアンケートの結果は、何点でしたか?
A. 10点~20点
B. 21点~24点
C. 25点~29点
D. 30点~40点
16
Open Ended
To. 高いほうの学生(25点~40点)
どんな理由で自己肯定感が高くなったと思いますか?
To. 低いほうの学生(10点~24点)
どんな原因で自己肯定感が低くなったと思いますか?
(※Vì tên của bạn sẽ không bị hiển thị, nên hãy yên tâm trả lời nhé 🙌 Sau đó, 私 sẽ xoá tên và chỉ chia sẻ phần trả lời của mọi người trên Slack.)
17
18
19
20
21
22
23
Open Ended
Q. 会話をしているときでも、発表を聞いているときでも、日本で「してはいけないこと」は何だと思いますか?
24
25
26
Open Ended
Q. オンライン(Google meetなど)で話しているときに、「しないほうがいいこと」は何でしょうか?
27
28
29
30
Open Ended
Q. 会話のときに日本人は「あること」をたくさんします。 その「あること」とは何でしょうか?
※ひろせ先生としん先生もたくさんします。
31
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
Open Ended
あなたなら、何と指摘(してき)しますか?ベトナム語で答えてください。
Một cách để nâng cao sự tự khẳng định bản thân là khen ngợi sự nỗ lực.
Khi được khen vì sự cố gắng của mình, ta sẽ cảm thấy vui và trở nên tự tin hơn.
60
61
62
Open Ended
あなたなら、何と指摘(してき)しますか?ベトナム語で答えてください。
Một cách để nâng cao sự tự khẳng định bản thân là coi trọng những thất bại.
Bởi vì ngay cả khi thất bại, ta vẫn có thể nghĩ rằng mình sẽ cố gắng lại.
63
64
65
Multiple Choice
「Nhưng tôi cảm thấy rằng nếu khen quá nhiều thì có thể sẽ trở nên kiêu ngạo…」という指摘に、どう答えるのがいいですか?
A. Cảm ơn ý kiến đóng góp của bạn.
Quả thật, nếu chỉ khen ngợi thôi thì có thể sẽ trở nên kiêu ngạo.
Vì vậy, khi làm điều không đúng, tôi nghĩ rằng việc nhắc nhở một cách nghiêm túc cũng rất quan trọng.
B. Cảm ơn ý kiến đóng góp của bạn.
Ngay cả khi được khen ngợi rất nhiều, tôi không nghĩ rằng sẽ có người trở nên kiêu ngạo.
66
67
68
自己肯定感
Show answer
Auto Play
Slide 1 / 68
SLIDE
Similar Resources on Wayground
55 questions
[IDN] Lesson Starter Rikai Unit 4
Presentation
•
University
60 questions
2021年度 高1 Lesson9 part1 関係代名詞
Presentation
•
10th Grade
65 questions
「考える葦」であり続ける
Presentation
•
10th Grade
63 questions
Wednesday, June 11th
Presentation
•
KG
61 questions
To Infinitive
Presentation
•
11th Grade
54 questions
J1 - 七週目(食べ物・飲み物)
Presentation
•
University
67 questions
Irodori Elementary 2 Unit 1
Presentation
•
Professional Development
68 questions
CNN 5
Presentation
•
12th Grade
Popular Resources on Wayground
6 questions
Secondary Safety Quiz
Presentation
•
9th - 12th Grade
10 questions
MyPath Diagnostic Overview
Presentation
•
6th - 8th Grade
20 questions
Lab Safety Quiz
Quiz
•
6th Grade
21 questions
Continents and Oceans
Quiz
•
6th Grade
20 questions
Adding and Subtracting Decimals
Quiz
•
5th Grade
20 questions
Parts of Speech
Quiz
•
5th Grade
16 questions
Subject & Predicate
Quiz
•
5th Grade
21 questions
Lab Safety
Quiz
•
10th Grade