

Singular and Plural Nouns
Presentation
•
English
•
1st - 5th Grade
•
Hard
Khanh Vân
FREE Resource
6 Slides • 0 Questions
1
Singular (số ít) and Plural (số nhiều) Nouns
By Khanh Vân
2
Danh từ số ít (Singular Nouns): Chỉ một người, một vật, một địa điểm hoặc một ý tưởng.
* Ví dụ: a cat (một con mèo), an apple (một quả táo).
Danh từ số nhiều (Plural Nouns): Chỉ từ hai người, vật, địa điểm trở lên.
* Ví dụ: two cats (hai con mèo), many apples (nhiều quả táo).
3
Quy tắc tạo danh từ số nhiều
Quy tắc chung
>>Phần lớn danh từ số nhiều = danh từ số ít + Thêm -s
book => books
>>Danh từ kết thúc bằng: -ch, -sh, -s, -x, -z,-o + Thêm -es
watch => watches
box => boxes
Trường hợp ngoại lệ: Những từ kết thúc bằng o là từ mượn thì thêm s thay vì es (radios, photos)
>>Danh từ kết thúc bằng: Phụ âm + y thì Đổi -y thành -i rồi thêm -es
baby => babies
fly => flies
>> Danh từ kết thúc bằng: Nguyên âm (a,e,i,o,u) + y Chỉ cần thêm -s boy => boys, day => days
>> Kết thúc bằng: -f hoặc -fe Đổi -f/-fe thành -v rồi thêm -es
leaf => leaves
knife => knives
4
Các trường hợp đặc biệt (Bất quy tắc)
Có những danh từ không tuân theo các quy tắc trên
* Man => Men (Đàn ông)
* Woman => Women (Phụ nữ)
* Child => Children (Trẻ em)
* Foot => Feet (Bàn chân)
* Tooth => Teeth (Răng)
* Mouse => Mice (Con chuột)
* Person => People (Người)
Danh từ không thay đổi
Một số danh từ có dạng số ít và số nhiều giống hệt nhau:
* Fish => Fish (Con cá)
* Sheep => Sheep (Con cừu)
* Deer => Deer (Con nai)
5
Lượng từ chỉ đi với Danh từ Số ít (Đếm được)
Các từ này dùng để chỉ một cá thể duy nhất trong một nhóm hoặc nhấn mạnh tính đơn lẻ.
A / An: Một (dùng cho danh từ số ít nói chung).
Ví dụ: a book, an apple.
Each / Every: Mỗi / Mọi (nhấn mạnh vào từng cá thể trong nhóm).
Ví dụ: Each student has a pen.
Another: Một cái khác (thêm một cái nữa cùng loại).
Ví dụ: I need another cup of water.
One: Một.
Ví dụ: One person is waiting.
This/That: Cái này/Cái kia
Ví dụ: This pen is mine (Cái bút này của tôi)
6
Lượng từ chỉ đi với Danh từ Số nhiều (Đếm được)
Dùng khi bạn muốn nói về số lượng từ 2 trở lên.
Many: Nhiều.
Ví dụ: Many people like football.
Few / A few: Rất ít / Một vài.
Ví dụ: I have a few friends here.
Both: Cả hai.
Ví dụ: Both students are smart.
Several: Một vài (thường nhiều hơn "a few" nhưng ít hơn "many").
Ví dụ: Several cars are blocking the way.
A number of / A couple of: Một số / Một đôi.
Ví dụ: A couple of days ago.
These / Those: Những cái này / Những cái kia.
Singular (số ít) and Plural (số nhiều) Nouns
By Khanh Vân
Show answer
Auto Play
Slide 1 / 6
SLIDE
Similar Resources on Wayground
1 questions
Khối 3 - Tuần 9
Presentation
•
1st - 5th Grade
6 questions
Kiểm tra Đạo đức
Presentation
•
KG
3 questions
Ester Lipid
Presentation
•
KG
6 questions
Bài 11: Cấu trúc lặp
Presentation
•
1st - 5th Grade
6 questions
Bài thuyết trình chưa có tiêu đề
Presentation
•
KG
1 questions
Preposition
Presentation
•
1st - 5th Grade
7 questions
c/k/ck
Presentation
•
1st - 5th Grade
7 questions
TOEFL PRIMARY BOOK 3 STEP 1 UNIT 1 - 1A20
Presentation
•
1st - 5th Grade
Popular Resources on Wayground
20 questions
STAAR Review Quiz #3
Quiz
•
8th Grade
20 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
3rd Grade
6 questions
Marshmallow Farm Quiz
Quiz
•
2nd - 5th Grade
20 questions
Main Idea and Details
Quiz
•
5th Grade
20 questions
Context Clues
Quiz
•
6th Grade
20 questions
Inferences
Quiz
•
4th Grade
19 questions
Classifying Quadrilaterals
Quiz
•
3rd Grade
12 questions
What makes Nebraska's government unique?
Quiz
•
4th - 5th Grade
Discover more resources for English
20 questions
Main Idea and Details
Quiz
•
5th Grade
20 questions
Inferences
Quiz
•
4th Grade
15 questions
Day 1: 3rd Grade Reading STAAR Review
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Homophones
Quiz
•
4th Grade
14 questions
Prefix, Suffix, and Root Words
Quiz
•
3rd Grade
12 questions
Figurative Language Review
Interactive video
•
5th Grade
20 questions
Poetry
Quiz
•
5th Grade
17 questions
Day 2: 3rd Grade Reading STAAR Review
Quiz
•
3rd Grade