Search Header Logo
Kiểm tra từ vựng tiếng Trung

Kiểm tra từ vựng tiếng Trung

Assessment

Presentation

World Languages

1st - 5th Grade

Easy

Created by

Tuyet Vu

Used 1+ times

FREE Resource

1 Slide • 5 Questions

1

By Tuyet Vu

2

Multiple Choice

年级 (niánjí) mang ý nghĩa là gì?

1

Phòng học

2

Học sinh

3

Khối, lớp

4

Sinh viên

3

Multiple Choice

"Tôi là học sinh lớp 5" trong tiếng Trung nói thế nào?

1

我是5年级的学生

Wǒ shì wǔ niánjí de xuéshēng

2

我年级是5的学生

Wǒ niánjí shì wǔ de xuéshēng

3

我是5的学生年级

Wǒ shì wǔ de xuéshēng niánjí

4

我学生是5年级

Wǒ xuéshēng shì wǔ niánjí

4

Multiple Choice

Từ nào dưới đây mang ý nghĩa là lớp học tiếng Trung?

1

越南语课

Yuè nán yǔ kè

2

英语课

Yīng yǔ kè

3

日语课

Rì yǔ kè

4

汉语课

Hàn yǔ kè

5

Multiple Choice

"Tôi thích học tiếng Trung Quốc" trong tiếng Trung nói thế nào?

1

我喜欢学习越南语

Wǒ xǐhuan xuéxí Yuè nán yǔ

2

我喜欢学习汉语

Wǒ xǐhuan xuéxí Hàn yǔ

3

我喜欢学习日语

Wǒ xǐhuan xuéxí Rì yǔ

4

我喜欢学习英语

Wǒ xǐhuan xuéxí Yīng yǔ

6

Multiple Choice

Question image

Bức tranh dưới đây mang ý nghĩa là gì?

1

打羽毛球

dǎ yǔmáoqiú

2

踢足球

tī zúqiú

3

打篮球

dǎ lánqiú

4

画画儿

huà huàr

By Tuyet Vu

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 6

SLIDE