Search Header Logo
HSK2 - Bài 3 Ôn tập từ vựng

HSK2 - Bài 3 Ôn tập từ vựng

Assessment

Presentation

World Languages

12th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Dương Thuỳ

Used 2+ times

FREE Resource

1 Slide • 14 Questions

1

​Bài 3 HSK2
生词复习

By Dương Thuỳ

2

Multiple Choice

旁边 /pángbiān/

1

Bên trái

2

Bên phải

3

Bên cạnh

4

Bên rìa

3

Open Ended

Dịch sang tiếng Trung:

"Thuốc ở trên bàn, bên cạnh cái cốc."

4

Multiple Choice

房间 /fángjiān/

1

Nhà

2

Phòng

3

Khách sạn

4

Nội thất

5

Open Ended

Dịch sang tiếng Trung:

"Phòng của tôi ở bên cạnh phòng bố mẹ, là căn phòng màu đỏ"

6

Multiple Choice

报纸 /bàozhǐ/

1

Báo cáo

2

Báo điện từ

3

Báo đời

4

Báo giấy

7

Open Ended

Dịch sang tiếng Trung:

"Nhà tôi không có ai thích đọc báo giấy."

8

Multiple Choice

Nghìn

1

2

3

4

9

Multiple Choice

Chọn cách đọc đúng cho số sau: 1806

1

一千八百六十

2

一千六百零八

3

一千八百零六

4

一千八十六

10

Multiple Choice

送 /sòng/

1

Giật, lấy, cướp

2

Giao, đưa, tặng

3

Nhận, chịu

4

Đón, rước

11

Open Ended

Dịch sang tiếng Trung:

"Người giao sữa bò hôm nay tại sao không đến nhà chúng ta?"

12

Fill in the Blanks

media image

Type answer...

13

Fill in the Blanks

media image

Type answer...

14

Fill in the Blanks

media image

Type answer...

15

Fill in the Blanks

media image

Type answer...

​Bài 3 HSK2
生词复习

By Dương Thuỳ

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 15

SLIDE