
(DATITM)第15課の言葉
Authored by Dat Pham
World Languages, Education
10th - 12th Grade
Used 7+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
18 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Đâu không phải nghĩa của từ つくります
Nghiên cứu
Nấu (món ăn)
Làm ra, sản xuất
Mở (công ty, nhà hàng...)
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Tìm chữ Hán đúng của từ おきます (đặt để)
起きます
置きます
沖きます
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Tìm nghĩa tiếng Việt hoặc tiếng Nhật của từ vựng sau:
研究(けんきゅう)します
Giải lao
Luyện tập
Nghiên cứu
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Tìm nghĩa tiếng Việt hoặc tiếng Nhật của từ vựng sau:
Tài liệu/Tư liệu/Giấy tờ
資料(しりょう)
原料(げんりょう)
材料(ざいりょう)
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Từ 電子(でんし)trong 電子辞書(でんしじしょ)nghĩa là gì
Điện tử
Kim loại
Điện nguồn
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Tìm nghĩa tiếng Việt hoặc tiếng Nhật của từ vựng sau:
時刻表(じこくひょう)
Thời khóa biểu
Bảng thông báo
Bảng giờ tàu chạy
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Tìm nghĩa tiếng Việt hoặc tiếng Nhật của từ vựng sau:
Bán
売(う)ります
売(う)れます
生(う)まれます
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?