VOCAB 12

VOCAB 12

University

40 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

YBM 3 - TEST 6 - PART 7

YBM 3 - TEST 6 - PART 7

University

45 Qs

B- REVIEW READING DAY 1

B- REVIEW READING DAY 1

University

43 Qs

TỪ VỰNG 9+ ĐỀ SỐ 4 -THPTQG

TỪ VỰNG 9+ ĐỀ SỐ 4 -THPTQG

University

38 Qs

600 ESSENTIAL WORDS FOR TOEIC (Lesson 1-6)

600 ESSENTIAL WORDS FOR TOEIC (Lesson 1-6)

University - Professional Development

45 Qs

Listening 5 lesson 2

Listening 5 lesson 2

University

41 Qs

English 2_Unit 8_Job Interview_Vocab

English 2_Unit 8_Job Interview_Vocab

University

37 Qs

VOCAB 16

VOCAB 16

University

41 Qs

những từ vựng mình học được từ bài nghe 1

những từ vựng mình học được từ bài nghe 1

University

38 Qs

VOCAB 12

VOCAB 12

Assessment

Quiz

English

University

Easy

CCSS
RI.9-10.4, RI.11-12.4, RI.7.4

+1

Standards-aligned

Created by

THAM VO

Used 29+ times

FREE Resource

40 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

Proposal (n)

đề xuất, đề nghị

hợp tác

hậu quả, kết quả

nâng cấp

Tags

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.8.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

alliance (n)

sự phát triển

sự tiêu dùng

liên minh, liên kết

sự thừa nhận

Tags

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.8.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

stipulation (n)

điều kiện, quy định

sự hợp tác

đề xuất, đề nghị

sự tương tác

Tags

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.8.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

term (n)

điều khoản, nhiệm kỳ

sự trả góp

sự thỏa thuận, đồng ý

tiềm năng

Tags

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.8.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

compromise (v)

thỏa hiệp

thay đổi

thiết kế

lời hứa

Tags

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.8.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

negotiation (n)

sự đàm phán

sự giao thương

sự hối lộ

cuộc thảo luận

Tags

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.8.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

agreement (n)

sự thỏa thuận, đồng ý

sự sáp nhập

sự cập nhật

sự vận chuyển

Tags

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.8.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?