VOCAB 12

Quiz
•
English
•
University
•
Easy
+1
Standards-aligned
THAM VO
Used 29+ times
FREE Resource
40 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
Proposal (n)
đề xuất, đề nghị
hợp tác
hậu quả, kết quả
nâng cấp
Tags
CCSS.RI.11-12.4
CCSS.RI.7.4
CCSS.RI.8.4
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.9-10.4
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
alliance (n)
sự phát triển
sự tiêu dùng
liên minh, liên kết
sự thừa nhận
Tags
CCSS.RI.11-12.4
CCSS.RI.7.4
CCSS.RI.8.4
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.9-10.4
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
stipulation (n)
điều kiện, quy định
sự hợp tác
đề xuất, đề nghị
sự tương tác
Tags
CCSS.RI.11-12.4
CCSS.RI.7.4
CCSS.RI.8.4
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.9-10.4
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
term (n)
điều khoản, nhiệm kỳ
sự trả góp
sự thỏa thuận, đồng ý
tiềm năng
Tags
CCSS.RI.11-12.4
CCSS.RI.7.4
CCSS.RI.8.4
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.9-10.4
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
compromise (v)
thỏa hiệp
thay đổi
thiết kế
lời hứa
Tags
CCSS.RI.11-12.4
CCSS.RI.7.4
CCSS.RI.8.4
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.9-10.4
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
negotiation (n)
sự đàm phán
sự giao thương
sự hối lộ
cuộc thảo luận
Tags
CCSS.RI.11-12.4
CCSS.RI.7.4
CCSS.RI.8.4
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.9-10.4
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
agreement (n)
sự thỏa thuận, đồng ý
sự sáp nhập
sự cập nhật
sự vận chuyển
Tags
CCSS.RI.11-12.4
CCSS.RI.7.4
CCSS.RI.8.4
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.9-10.4
Create a free account and access millions of resources
Similar Resources on Wayground
39 questions
Tính từ- Trạng từ CB

Quiz
•
University
40 questions
Review Vocab 30->34

Quiz
•
University
35 questions
Reading 5 week 2b

Quiz
•
University
40 questions
Education vocab (1)

Quiz
•
University
45 questions
600 ESSENTIAL WORDS FOR TOEIC (Lesson 1-6)

Quiz
•
University - Professi...
37 questions
English 2_Unit 8_Job Interview_Vocab

Quiz
•
University
42 questions
Test 16/8/2021

Quiz
•
12th Grade - Professi...
36 questions
UNIT 8 - PRE

Quiz
•
University
Popular Resources on Wayground
55 questions
CHS Student Handbook 25-26

Quiz
•
9th Grade
10 questions
Afterschool Activities & Sports

Quiz
•
6th - 8th Grade
15 questions
PRIDE

Quiz
•
6th - 8th Grade
15 questions
Cool Tool:Chromebook

Quiz
•
6th - 8th Grade
10 questions
Lab Safety Procedures and Guidelines

Interactive video
•
6th - 10th Grade
10 questions
Nouns, nouns, nouns

Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Bullying

Quiz
•
7th Grade
18 questions
7SS - 30a - Budgeting

Quiz
•
6th - 8th Grade