TU VUNG TOPIK I 양태 부사, 빈도 부사, 명사

TU VUNG TOPIK I 양태 부사, 빈도 부사, 명사

1st Grade

17 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Từ vựng sơ cấp tiếng Hàn 2-2

Từ vựng sơ cấp tiếng Hàn 2-2

1st Grade

20 Qs

LT&C - Lớp 5 -Từ đồng âm - MRVT Hợp tác - Hữu nghị

LT&C - Lớp 5 -Từ đồng âm - MRVT Hợp tác - Hữu nghị

1st - 5th Grade

20 Qs

제1과( 초급2)

제1과( 초급2)

1st - 3rd Grade

15 Qs

Bài 1 - Từ vựng

Bài 1 - Từ vựng

1st Grade

16 Qs

RUNG CHUÔNG VÀNG

RUNG CHUÔNG VÀNG

KG - 1st Grade

12 Qs

5 LÝ TƯỞNG SỐNG TÁO BẠO

5 LÝ TƯỞNG SỐNG TÁO BẠO

1st Grade

14 Qs

BÀI TẬP ONLINE NGỮ VĂN LẦN 2

BÀI TẬP ONLINE NGỮ VĂN LẦN 2

1st Grade

15 Qs

Sj1_bài 7

Sj1_bài 7

1st Grade

12 Qs

TU VUNG TOPIK I 양태 부사, 빈도 부사, 명사

TU VUNG TOPIK I 양태 부사, 빈도 부사, 명사

Assessment

Quiz

World Languages

1st Grade

Hard

Created by

TIENG HAN NHA TRANG

Used 3+ times

FREE Resource

17 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE SELECT QUESTION

1 min • 1 pt

Chọn các đáp án phù hợp nghĩa với các từ sau: "rất"

매우

아주

자주

보통

2.

MULTIPLE SELECT QUESTION

1 min • 1 pt

Chọn các đáp án phù hợp nghĩa với các từ sau: "Khá"

상당히

정도

거의

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Chọn các đáp án phù hợp nghĩa với các từ sau:

"nhanh/ chậm"

빨리/ 천천히

천천히/빨리

어느 정도

4.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

Chọn các đáp án phù hợp nghĩa với các từ sau:

"cùng nhau"

함께

같이

혼자

5.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Viết từ trái nghĩa với "함께/같이"

6.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

Dịch sang tiếng Việt

신중하게/ 거의

Cẩn thận

thận trọng

hầu như

gần như

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn từ đồng nghĩa với "항상/자주 "

늘/ 흔히

보통/ 아주

늘/아주

Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?