Search Header Logo

Bài 10 GTHN Q1

Authored by Trà Hoa

Other

1st Grade

Used 18+ times

Bài 10 GTHN Q1
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Chọn phiên âm chính xác cho chữ Hán dưới đây:

办公室

bàngōngshì

bāngōngshì

bāngōngshī

bàngōngshī

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

找 có nghĩa là gì?

mua

tìm kiếm

ở, cư trú

ăn

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

我老师······十八楼一门,房间号是504 。

4.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

我······何宁中心······汉语。

(a)  

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

我妈妈是银行的······。

职员

老师

学生

办公室

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Media Image

这是什么?

手机

米饭

苹果

啤酒

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Chọn đáp án chính xác cho câu hỏi dưới đây:

你住哪儿?

我住三楼。

我不知道他的电话号码。

我找王老师。

他不在。

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?