
5과 어휘
Authored by Thị Nguyễn
World Languages
1st Grade
Used 4+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE SELECT QUESTION
10 sec • 1 pt
Nghĩa tiếng Hàn của từ:
Buổi tối
새벽
저녁
오전
낮
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Nghĩa tiếng Hàn của từ:
Buổi trưa / bữa trưa
오전
아침
저녁
점심
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Nghĩa tiếng Hàn của từ:
Ban đêm
낮
밤
새벽
오후
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Nghĩa tiếng Hàn của từ:
Đi làm
일어나다
세수하다
출근하다
시작하다
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Nghĩa tiếng Hàn của từ:
Xong/ Kết thúc
끝나다
숙제하다
목욕하다
퇴근하다
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Nghĩa tiếng Hàn của từ:
Làm bài tập
청소하다
퇴근하다
이를 닦다
숙제하다
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Nghĩa tiếng Hàn của từ:
Dọn vệ sinh
목욕하다
시작하다
자다
청소하다
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?