
1과 - 어휘
Authored by Thị Nguyễn
World Languages
1st Grade
Used 5+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE SELECT QUESTION
10 sec • 1 pt
Nghĩa tiếng Việt của từ:
일본
Nhật
Thái Lan
Đức
Úc
2.
MULTIPLE SELECT QUESTION
10 sec • 1 pt
Nghĩa tiếng Việt của từ:
영국
Pháp
Anh
Nga
Trung Quốc
3.
MULTIPLE SELECT QUESTION
10 sec • 1 pt
Nghĩa tiếng Việt của từ:
호주
Đức
Úc
Mông cổ
Ấn độ
4.
MULTIPLE SELECT QUESTION
10 sec • 1 pt
Nghĩa tiếng Việt của từ:
회사원
Giáo viên
Công chức
Nhân viên ngân hàng
Nhân viên công ty
5.
MULTIPLE SELECT QUESTION
10 sec • 1 pt
Nghĩa tiếng Việt của từ:
주부
Nội trợ
Dược sĩ
Bác sĩ
Lái xe
6.
MULTIPLE SELECT QUESTION
10 sec • 1 pt
Nghĩa tiếng Việt của từ:
공무원
Nhân viên ngân hàng
Lái xe
Nhân viên công ty
Công chức
7.
MULTIPLE SELECT QUESTION
10 sec • 1 pt
Nghĩa tiếng Việt của:
안녕히 계세요
Tạm biệt người ở lại
Tạm biệt người đi
Rất hân hạnh (gặp lần đầu tiên)
Rất vui được gặp
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?