
tu vung topik 2(521-535)
Authored by TIENG HAN NHA TRANG
World Languages
2nd Grade
Used 4+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
보수적인 사람 베트남어로?
(a)
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
닿다
hạm/ chạm tới, đặt chân tới/ truyền tới, loan
bị trói buộc, bị ràng buộc
kéo lên, vớt lên/ cứu vớt
dữ dội, dồn dập, cẩu thả, bừa bãi
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
번거럽다
rắc rối, phiền hà, làm cho ai bực mình
vô vị, chán ngắt, không hứng thú
ôn hòa, ấm áp
ga lăng, mạnh mẽ, hoạt bát, năng nổ
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
được nối tiếp, được tiếp tục
이어지다
늘리다
붐비다
끼우다
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
최소
수나 정도가 가장 작거나 낮음
수나 양, 크기 등이 가장 큼.
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
무엇을 하라고 시키는 것
지시
절차
한계
제약
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
과거에는 남자와 여자의 일이 엄격하게 분리되었으나 오늘날에는 그 ( )이/가 약해지고 있다
충고
구분
건설
리듬
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?