
ÔN TẬP TỪ VỰNG BÀI 3 SC1 + BQT
Authored by Do Duyen
Education, Other
1st - 2nd Grade
Used 43+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
31 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Từ 살다 có nghĩa là gì?
sống
ngủ
học
mua
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Từ 사다 có nghĩa là gì?
sống
ngủ
học
mua
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Từ 좋다 có nghĩa là gì?
thích
đẹp, tốt
thú vị
xấu
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Từ 좋아하다 có nghĩa là gì?
thích
đẹp, tốt
thú vị
xấu
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Từ 재미있다 có nghĩa là gì?
thích
đẹp, tốt
thú vị
không thú vị
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Từ "quê hương" trong tiếng Hàn là gì?
고향
공항
고양이
향수
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Từ "bao nhiêu (tiền)" trong tiếng Hàn là gì?
얼마
얼마나
몇
어디
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?