Suffixes: -ness, -able

Suffixes: -ness, -able

University

12 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Unit 3 - 600 essential TOEIC words

Unit 3 - 600 essential TOEIC words

University

12 Qs

QTNNL - Phân tích công việc

QTNNL - Phân tích công việc

University

10 Qs

Unit 1: All kinds of jobs - Session 1

Unit 1: All kinds of jobs - Session 1

University

10 Qs

ENGLISH 5 UNIT 16 MINH VUONG EDU

ENGLISH 5 UNIT 16 MINH VUONG EDU

University

15 Qs

Bài tập trắc nghiệm về Thực tập sư phạm 2

Bài tập trắc nghiệm về Thực tập sư phạm 2

University

15 Qs

FF3 NATIONAL. UNIT 1. GRAMMAR

FF3 NATIONAL. UNIT 1. GRAMMAR

2nd Grade - University

14 Qs

Sinh hoạt đầu giờ

Sinh hoạt đầu giờ

KG - University

10 Qs

IPA Kids - Review 12 âm nguyên âm đơn

IPA Kids - Review 12 âm nguyên âm đơn

5th Grade - University

15 Qs

Suffixes: -ness, -able

Suffixes: -ness, -able

Assessment

Quiz

English

University

Practice Problem

Hard

CCSS
RI.9-10.4, L.4.5B, L.1.6

+5

Standards-aligned

Created by

Linh Cấn

Used 11+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

12 questions

Show all answers

1.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Media Image

Tiền có mua được hạnh phúc không?

Tags

CCSS.L.4.5B

CCSS.L.5.5B

2.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Media Image

Giáo sư Brown biết rất nhiều thứ. Bà ấy là một người hiểu biết.

Tags

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.8.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

3.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Media Image

Cái sự lười của con mèo nhà tôi phải nói là đáng ngạc nhiên. Nó cứ ngủ cả ngày ấy!

Tags

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.8.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

4.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Media Image

John từng là một cậu bé dễ mến.

Tags

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.8.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

5.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Media Image

Cuộc sống đáng tận hưởng, bạn phải học cách tận hưởng cuộc sống tốt đẹp của mình.

Tags

CCSS.L.4.5B

CCSS.L.5.5B

6.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Media Image

Sự cô đơn đã khiến cô ấy phát điên.

Tags

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.8.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

7.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Media Image

Ông ấy đã thể hiện lòng tốt của mình với những người nghèo.

Tags

CCSS.L.1.6

CCSS.L.3.6

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?