
Bài 11 - Từ vựng
Authored by Bắc Nguyễn
Architecture, Other
KG
Used 21+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
56 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
エアメール
gửi bằng đường biển
gửi bằng đường hàng không
gửi bảo đảm
gửi nhanh
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
xin mời vào/xin mời quý khách
いらっしゃいませ
いってらっしゃい
いってきます
ただいま
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
書留
かきとり
かきどめ
かきとめ
かきよみ
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
かかります
có (con)
ở (Nhật)
nghỉ (làm việc)
tốn, mất (thời gian, tiền bạc)
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
một cái
よっつ
みっつ
ひとつ
ふたつ
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
ひとり
1人
2人
ー人
―台
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
休みます
たのみます
すみます
やすみます
おやすみます
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?