
ôn tập
Authored by Ngọc Phạm
World Languages
1st Grade
Used 3+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
30 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
값 có nghĩa là gì?
giá cả
rẻ
túi xách
đắt
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
숙제하다 có nghĩa là gì?
học
làm việc
bài tập
vận động
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
날마다 có nghĩa là gì?
buổi sáng
ngày mai
hôm qua
mỗi ngày
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
맛없다 có nghĩa là gì?
ngon
ngọt
không ngon
nhạt
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
기다리다 có nghĩa là gì?
chờ đợi
gặp gỡ
xem
đọc
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
2 mins • 1 pt
Bạn có muốn tôi đóng cửa sổ không?
창문을 닫읍시다
창문이 닫을까요?
창문을 닫을까요?
창문아 닫읍시다
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
2 mins • 1 pt
Cuối tuần chúng ta gặp nhau ở trung tâm thương mại nhé?
주말에 백화점에서 만날까요?
주말에 백화점에 만날까요?
주말에 백화점에서 네가 볼까요?
주말에 백화점에 네가 볼까요?
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?