Bài 5 nè cả nhà yêu ơi

Bài 5 nè cả nhà yêu ơi

2nd Grade - University

29 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

SNI 7th Unit3

SNI 7th Unit3

7th Grade

25 Qs

Từ vựng Bài 1

Từ vựng Bài 1

1st - 5th Grade

24 Qs

28kotoba

28kotoba

University

25 Qs

Review Lesson 1~3

Review Lesson 1~3

12th Grade

25 Qs

Từ vựng 26-30

Từ vựng 26-30

1st Grade - University

25 Qs

Từ vựng bài 9

Từ vựng bài 9

1st - 3rd Grade

26 Qs

文単Pre-2 Buntan Pre-2 part 8 (Theme 4)

文単Pre-2 Buntan Pre-2 part 8 (Theme 4)

KG - 12th Grade

25 Qs

MTG-NP5-5.05

MTG-NP5-5.05

3rd Grade

25 Qs

Bài 5 nè cả nhà yêu ơi

Bài 5 nè cả nhà yêu ơi

Assessment

Quiz

English

2nd Grade - University

Easy

Created by

Lan Anh

Used 1+ times

FREE Resource

29 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

年前に比べ

ねんまえにくらべ

ねんまえにくらべる

ねんもえにくらべ

ねんまえにぐらべ

2.

MULTIPLE SELECT QUESTION

10 sec • 1 pt

品目

ひんもく, danh mục hàng hóa

びんもく, hàng hóa

ひんもく, hàng hóa

ひんまく, danh mục hàng hóa

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

概数値、giá trị làm tròn

がいすうち

かいすいち

がいすいち

かうすいち

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

基幹的、Cốt lõi, nòng cốt

きかんてき

きはんてき

きがんてき

ぎかんてき

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

従う、Chấp hành, làm theo

したがう

うたがう

うかがう

もらう

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

把握する、Hiểu, lĩnh hội, nắm vững, nắm bắt

はあくする

ばあくする

ぱあくする

はあぐする

7.

MULTIPLE SELECT QUESTION

10 sec • 1 pt

工夫、Công phu, bỏ công sức、Sáng kiến

くふう

きふう

こうふう

くうふう

Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?