Toán lớp 3 (3/10)

Toán lớp 3 (3/10)

3rd Grade

10 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Chinh phục Tiếng Việt 3

Chinh phục Tiếng Việt 3

3rd Grade

12 Qs

Ôn tập cộng trừ có nhớ lớp2

Ôn tập cộng trừ có nhớ lớp2

1st - 12th Grade

10 Qs

Ôn tập Toán lớp 4A1

Ôn tập Toán lớp 4A1

3rd - 4th Grade

12 Qs

Ôn tập môn Toán lớp 3

Ôn tập môn Toán lớp 3

3rd Grade

11 Qs

ÔN TẬP BẢNG NHÂN CHIA

ÔN TẬP BẢNG NHÂN CHIA

1st - 3rd Grade

10 Qs

LUYỆN TẬP PHÉP CỘNG (`LỚP 4)

LUYỆN TẬP PHÉP CỘNG (`LỚP 4)

1st - 10th Grade

10 Qs

BUỔI 3: SO SÁNH, TÌM SỐ TỰ NHIÊN (LỚP 3A0)

BUỔI 3: SO SÁNH, TÌM SỐ TỰ NHIÊN (LỚP 3A0)

1st - 5th Grade

10 Qs

Lop 3_On tap cac dang toan co loi van

Lop 3_On tap cac dang toan co loi van

3rd Grade

11 Qs

Toán lớp 3 (3/10)

Toán lớp 3 (3/10)

Assessment

Quiz

Professional Development, Mathematics

3rd Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Mai Đàm

Used 25+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu 1: Số chẵn liền trước số 784 là:

A. 782

B. 783

C. 785

D. 786

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu 2: Viết số tiếp theo vào dãy số: 6, 12, 18, 24, ...

A. 25

B. 26

C. 27

D. 30

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Đoạn dây dài 208m, cắt đi 37m. Hỏi đoạn dây còn lại bao nhiêu mét?

A. 271m

B. 171m

C. 117m

D. 245m

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

2 mins • 1 pt

Chị của An năm nay 12 tuổi. Tuổi An bằng ½ tuổi chị. Hỏi 3 năm nữa chị An hơn An bao nhiêu tuổi?

A. 3 tuổi

B. 4 tuổi

C. 5 tuổi

D. 6 tuổi

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Một ngày có 24 giờ. Hỏi 6 ngày có tất cả bao nhiêu giờ?

A. 4 giờ

B. 144 giờ

C. 414 giờ

D. 141 giờ

6.

FILL IN THE BLANK QUESTION

2 mins • 1 pt

An có 15 quả táo. Tú hơn An 7 quả. Hoà có số táo gấp 3 lần số táo của Tú. Hỏi Hoà có bao nhiêu quả táo?

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tính: 23 + 156 = ?

A. 179

B. 189

C. 199

D. 197

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?