PRESENT SIMPLE - PRESENT CONTINOUS

Quiz
•
English
•
10th Grade
•
Hard
Thành Châu
Used 29+ times
FREE Resource
37 questions
Show all answers
1.
FILL IN THE BLANK QUESTION
30 sec • 1 pt
We often (bathe) …………………………. the baby twice a day.
Answer explanation
Câu hỏi: We often bathe the baby twice a day.
Dấu hiệu hiện tại đơn: twice a day.
Dịch nghĩa: Chúng tôi thường tắm cho em bé 2 lần/ngày
Công thức: S + V (s,es)
Lưu ý:
+ Chủ từ I, we, you, they, số nhiều, động từ (V) giữ nguyên.
+ Chủ từ he, she, It, số ít động từ (V) thêm s hoặc es
Mr. Henry - THPT Đầm Dơi (Cà Mau) - 094.392.5754
2.
FILL IN THE BLANK QUESTION
30 sec • 1 pt
She (feed) …………………………. the cat at the moment.
Answer explanation
Câu hỏi: She is feeding the cat at the moment.
Dấu hiệu hiện tại tiếp diễn: at the moment (ngay lúc này).
Nghĩa: Cô ấy đang cho mèo ăn lúc này.
Công thức: S + is/ am/ are + Ving
+ Chủ từ I: am
+ Chủ từ he, she, it, số ít: is
+ Chủ từ we, you, they, số nhiều: are
Mr. Henry - THPT Đầm Dơi (Cà Mau) - 094.392.5754
3.
FILL IN THE BLANK QUESTION
30 sec • 1 pt
Answer explanation
Câu hỏi: I seldom eat before 6.30.
Dấu hiệu hiện tại đơn: seldom (hiếm khi)
Công thức: S + V (s,es)
Nghĩa: Chúng tôi hiếm khi ăn trước 6:30.
Lưu ý:
+ Chủ từ I, we, you, they, số nhiều, động từ (V) giữ nguyên.
+ Chủ từ he, she, It, số ít động từ (V) thêm s hoặc es
Mr. Henry - THPT Đầm Dơi (Cà Mau) - 094.392.5754
4.
FILL IN THE BLANK QUESTION
30 sec • 1 pt
Answer explanation
Câu hỏi: Ms Eden is reading a newspaper now.
Dấu hiệu hiện tại tiếp diễn: now (lúc này).
Dịch nghĩa: Ms Eden đang đọc báo lúc này.
Công thức: S + is/ am/ are + Ving
Nghĩa: Cô Eden đang đọc sách lúc này.
+ Chủ từ I: am
+ Chủ từ he, she, it, số ít: is
+ Chủ từ we, you, they, số nhiều: are
Mr. Henry - THPT Đầm Dơi (Cà Mau) - 094.392.5754
5.
FILL IN THE BLANK QUESTION
30 sec • 1 pt
Answer explanation
Câu hỏi: My father has coffee for breakfast every day.
Dấu hiệu hiện tại đơn: every day (mỗi ngày)
Dịch nghĩa: Ba tôi uống cà phê cho buổi sáng mỗi ngày.
Công thức: S + V (s,es)
Lưu ý:
+ Chủ từ I, we, you, they, số nhiều, động từ (V) giữ nguyên.
+ Chủ từ he, she, It, số ít động từ (V) thêm s hoặc es
Mr. Henry - THPT Đầm Dơi (Cà Mau) - 094.392.5754
6.
FILL IN THE BLANK QUESTION
30 sec • 1 pt
His sister (work) …………………………. in a shoe store this summer.
Answer explanation
Câu hỏi: His sister is working in a shoe store this summer.
Dấu hiệu hiện tại tiếp diễn: this summer (mùa hè này).
Dịch nghĩa: Chị của anh ta đang làm việc ở cửa hàng giày vào mùa hè này.
Công thức: S + is/ am/ are + Ving
+ Chủ từ I: am
+ Chủ từ he, she, it, số ít: is
+ Chủ từ we, you, they, số nhiều: are
Mr. Henry - THPT Đầm Dơi (Cà Mau) - 094.392.5754
7.
FILL IN THE BLANK QUESTION
30 sec • 1 pt
Answer explanation
Câu hỏi: The students are looking up that new word now.
Dấu hiệu hiện tại tiếp diễn: now (lúc này).
Dịch: Những học sinh đang tra từ mới bây giờ.
Công thức: S + is/ am/ are + Ving
+ Chủ từ I: am
+ Chủ từ he, she, it, số ít: is
+ Chủ từ we, you, they, số nhiều: are
Mr. Henry - THPT Đầm Dơi (Cà Mau) - 094.392.5754
Create a free account and access millions of resources
Similar Resources on Wayground
40 questions
Unit 8: NEW WAYS TO LEARN

Quiz
•
10th - 12th Grade
33 questions
Level test

Quiz
•
KG - University
40 questions
Present Continuous Tense & Present Simple Tense

Quiz
•
7th Grade - University
37 questions
Present and Past, Simple and Continuous

Quiz
•
9th - 12th Grade
40 questions
TENSE - Present, Past, Future & Continuous Tense

Quiz
•
8th - 12th Grade
40 questions
Grammar quiz 1

Quiz
•
9th - 10th Grade
40 questions
English Grammar Quiz

Quiz
•
9th - 12th Grade
35 questions
Present Progressive Tense

Quiz
•
9th - 11th Grade
Popular Resources on Wayground
55 questions
CHS Student Handbook 25-26

Quiz
•
9th Grade
10 questions
Afterschool Activities & Sports

Quiz
•
6th - 8th Grade
15 questions
PRIDE

Quiz
•
6th - 8th Grade
15 questions
Cool Tool:Chromebook

Quiz
•
6th - 8th Grade
10 questions
Lab Safety Procedures and Guidelines

Interactive video
•
6th - 10th Grade
10 questions
Nouns, nouns, nouns

Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Bullying

Quiz
•
7th Grade
18 questions
7SS - 30a - Budgeting

Quiz
•
6th - 8th Grade
Discover more resources for English
20 questions
Bloom Day School Community Quiz

Quiz
•
10th Grade
15 questions
School-Wide Expectations

Quiz
•
9th - 12th Grade
13 questions
Fragments, Run-ons, Simple Sentences

Quiz
•
9th - 12th Grade
10 questions
Finding the Theme of a Story

Interactive video
•
6th - 10th Grade
20 questions
Figurative Language

Quiz
•
8th - 10th Grade
10 questions
Parts of Speech

Lesson
•
6th - 12th Grade
15 questions
Notice and Note Signposts Review

Quiz
•
7th - 12th Grade
7 questions
Parts of Speech

Lesson
•
1st - 12th Grade