Search Header Logo

HSK - bài 8

Authored by Truong (K16_HL)

World Languages

University

Used 10+ times

HSK - bài 8
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Hoàn thành đoạn hội thoại sau:

A: 你要别的吗?

B: _________

A: 三块。

B: __________

A: 行。你要几斤?

B: _________

1. 橘子怎么卖?

2. 要两斤。一共多少钱?

3. 给你钱。

1. 橘子怎么卖?

2. 三块。太贵了,两块五吧。

3. 给你钱

1. 我买五斤

2. 我买水果。

3. 苹果一斤多少钱?

1. 橘子怎么卖?

2. 三块。太贵了,两块五吧。

3. 我买五斤。

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Hoàn thành đoạn hội thoại sau:

A: 一共多少钱?

B: ________

A: 给你钱。

B: _________

1. 一共十六块五。你给十六块吧。

2. 这是五十,找您三十四块。

1. 一共十六块五。你给十六块吧。

2. 还要别的吗?

1. 我买两斤。

2. 一共十五块。

1. 这是五十,找您三十四块。

2. 一共十六块五。你给十六块吧。

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Đặt câu cho từ được gạch chân:

苹果一斤三块.

苹果一所多少钱?

苹果一斤多少钱?

你要几斤?

橘子怎么卖?

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Sắp xếp các từ sau thành một câu hoàn chỉnh:

子, 买, 三, 苹, 两, 了, 和, 斤, 果, 橘, 她, 斤

她买了两斤苹果和三斤橘子。

她买了两斤苹果和橘子三斤。

她买苹果两斤和橘子三斤了

她买两斤苹果和三斤橘子。

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Đặt câu cho từ được gạch chân:

橘子和一些水果.

你要喝这个吗?

这是你的吗?

你要买什么?

你要麦什么?

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

(____)买了十(____)椅子。

爸爸 - 吧

爸爸 - 所

爸爸 - 一共

爸爸 - 公斤

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền từ 把钱 vào chỗ thích hợp:

我_(A)_还_(B)_没_(C)_还给你_(D)_啊!

A

B

C

D

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?