Passive voice

Passive voice

6th - 9th Grade

15 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Check GET FLYERS - UNIT 1

Check GET FLYERS - UNIT 1

6th - 8th Grade

15 Qs

WORD FORM (DANH TỪ - ĐỘNG TỪ - TÍNH TỪ - TRẠNG TỪ)

WORD FORM (DANH TỪ - ĐỘNG TỪ - TÍNH TỪ - TRẠNG TỪ)

8th Grade - University

10 Qs

english 9 unit 9 vocabulary

english 9 unit 9 vocabulary

9th Grade

10 Qs

Định luật cu lông

Định luật cu lông

1st - 10th Grade

10 Qs

Homework _ G9E _ So sánh

Homework _ G9E _ So sánh

8th - 9th Grade

19 Qs

Greet a foreigner

Greet a foreigner

5th - 6th Grade

20 Qs

unit 4 anh 7

unit 4 anh 7

7th Grade

11 Qs

ENTERTAINMENT - PHRASES AND COLLOCATIONS

ENTERTAINMENT - PHRASES AND COLLOCATIONS

9th Grade

20 Qs

Passive voice

Passive voice

Assessment

Quiz

English

6th - 9th Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Better You English Center

Used 155+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

15 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chủ ngữ gây ra động từ => _____________

Câu chủ động

Câu bị động

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chủ ngữ bị động từ tác động lên => ________________

Câu chủ động

Câu bị động

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cấu trúc câu bị động có dạng:_________

to be + Ving

to be + V

Vp2

to be + Vp2

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Công thức câu bị động thì "Hiện tại đơn"

S + is/are/am + V...

S + Vp2 ...

S + is/are/am + Ving ...

S + is/are/am + Vp2 ...

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cấu trúc câu bị động thì "Hiện tại tiếp diễn"

S + is/are/am + Ving...

S + is/are/am + being + Vp2...

S + is/are/am + Vp2...

S + being + Vp2

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Hoàn thiện câu bị động thì "Hiện tại hoàn thành":

She ______________ taken to the hospital.

has

has been

has be

has is

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Đâu KHÔNG PHẢI là cấu trúc câu bị động

S + was/were + Vp2...

S + had + been + Vp2...

S + will + V...

S + is/are/am + going to + be + Vp2

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?