
mina no nihongo 35
Authored by Thắng Trương Quốc
World Languages
University
Used 9+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
37 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
[花(はな)が]咲きます(さきます)
dán, dán lên, đính lên
Nở [hoa ~]
Sở thú
Muộn
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
[色(いろ)が]変わります(かわります)
treo
Đổi, thay đổi [màu ~]
Suối nước nóng
Thành công
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
困ります(こまります)
trang trí
Khó khăn
Phía~
Thất bại
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
[丸(まる)を]付けます(つけます)
sắp xếp
Đánh [dấu tròn]
Tiếp tục
Đỗ
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
[病気(びょうき)が]治ります(なおります)
trồng (cây)
Khỏi [bệnh]
Xin (nghỉ)
Tạnh mưa
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
[故障(こしょう)が]直ります(なおります)
kế hoạch, dự định
Được sửa xong [hỏng hóc ~]
Dự
Quang đãng
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
クリックします
thông báo
Click chuột
Đăng ký
Có mây
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?