
Từ vựng topik 1186- đề nghe 60
Authored by Trí Bùi
Other
1st Grade
Used 9+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
56 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
계획을 세우다
lập kế hoạch
tẻ nhạt, buồn chán
trưng bày
xuất ra ( dữ liệu …)
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
지루하다
lập kế hoạch
tẻ nhạt, buồn chán
trưng bày
xuất ra ( dữ liệu …)
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
전시하다
lập kế hoạch
tẻ nhạt, buồn chán
trưng bày
xuất ra ( dữ liệu …)
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
출력하다
lập kế hoạch
tẻ nhạt, buồn chán
trưng bày
xuất ra ( dữ liệu …)
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
점검하다
lập kế hoạch
tẻ nhạt, buồn chán
trưng bày
kiểm tra
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
울리다
reo lên, kêu
tẻ nhạt, buồn chán
trưng bày
kiểm tra
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
강하다
reo lên, kêu
mạnh
trưng bày
kiểm tra
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?