Search Header Logo

Từ đồng nghĩa

Authored by Jin Dũng

World Languages

7th Grade

Used 5+ times

Từ đồng nghĩa
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

13 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Tìm từ đồng nghĩa tương ứng với từ bôi đỏ.

Món quà anh gửi, tôi đã đưa tận tay chị ấy rồi.

trao

tặng

cho

biếu

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tìm từ đồng nghĩa tương ứng với từ bôi đỏ.

- Bố tôi đưa khách ra đến cổng rồi mới trở về.

tiễn

vận chuyển

di chuyển

đón

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tìm từ đồng nghĩa tương ứng với từ bôi đỏ.

Cậu ấy gặp khó khăn một tí đã kêu .

than thở

khóc

cười

bỏ việc

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tìm từ đồng nghĩa tương ứng với từ bôi đỏ.

Anh đừng làm như thế người ta nói cho đấy.

phê bình

nói

cười

bỏ mặc

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tìm từ đồng nghĩa tương ứng với từ bôi đỏ.

Cụ ốm nặng đã đi hôm qua rồi

mất

hy sinh

bỏ mạng

sống

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

chọn từ thích hợp:

Thế hệ mai sau sẽ được hưởng __________của công cuộc đổi mới hôm nay.

thành quả

thành tích

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

chọn từ thích hợp:

Bọn địch _______ chống cự đã bị quân ta tiêu diệt.

ngoan cố

ngoan cường

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?