
TA 6- UNIT 2- MY HOME (VOCABULARY)
Authored by Hằng Phạm
English
1st - 12th Grade
Used 50+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
23 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
chest of drawers /ˌtʃest əv ˈdrɔːrz/ (n)
ngăn kéo tủ
kì dị, lạ thường
cửa hàng bách hóa
nhà để xe
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
crazy /ˈkreɪ.zi/ (adj)
kì dị, lạ thường
cửa hàng bách hóa
phòng ăn
đồ đạc trong nhà, đồ gỗ
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
department store /dɪˈpɑːrt.mənt ˌstɔːr/
cửa hàng bách hóa
phòng ăn
máy rửa bát (chén) đĩa
nhà để xe
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
dishwasher /ˈdɪʃˌwɑʃ·ər/ (n)
máy rửa bát (chén) đĩa
nhà bếp
đồ đạc trong nhà, đồ gỗ
phòng ăn
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
dining room/ˈdaɪnɪŋ ruːm/
phòng ăn
tủ lạnh
phòng lớn
cửa hàng bách hóa
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
fridge /frɪdʒ/ (n)
tủ lạnh
ánh sáng
phòng lớn
lộn xộn, bừa bộn
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
furniture /ˈfɜr nɪ tʃər/ (n)
đồ đạc trong nhà, đồ gỗ
cái đèn
ánh sáng
phòng lớn
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?