
Từ vựng sơ cấp bài 8
Authored by Nguyen Vu
Education
KG
Used 16+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
23 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Bố mẹ tiếng Nhật là gì?
あね
りょうしん
きょうだい
つま
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Trẻ con, con cái trong tiếng Nhật là?
はな
むすこ
こども
いもうと
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Anh em trong tiếng Nhật là?
ちち
はは
きょうだい
りょうしん
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
khi gọi Mẹ (của bạn) trong tiếng Nhật là
むすめ
はは
おはは
おかあさん
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Lỗ tai trong tiếng Nhật là?
目(め)
はな
はは
耳(みみ)
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Tóc trong tiếng Nhật là?
はな
かみ
耳(みみ)
いしゃ
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Dài trong tiếng Nhật là?
みじかい
たかい
ながい
ちいさい
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?