
G6 - U7 - Vocab 1
Authored by Hong Ngoc Tran
English
6th Grade
Used 14+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
16 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
cartoon(n) /kɑːˈtuːn/
tẻ nhạt
phát thanh
hoạt hình
khéo léo
chuyên viên quay phim
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
clever/ˈklevər/
tẻ nhạt
phát thanh
hoạt hình
thông minh
chuyên viên quay phim
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
cameraman(n) /ˈkæmrəmæn/
tẻ nhạt
phát thanh
hoạt hình
thông minh
người quay phim
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
channel(n) /ˈtʃænl/
kênh
nhân vật
chương trình tán gẫu
kịch vui, hài kịch
nghệ sĩ hài kịch
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
character(n) /ˈkæriktə/
kênh
nhân vật
chương trình tán gẫu
kịch vui, hài kịch
nghệ sĩ hài kịch
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
chat show(n) /tʃæt ʃəʊ/
kênh
nhân vật
chương trình tán gẫu
kịch vui, hài kịch
nghệ sĩ hài kịch
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
comedy(n) /ˈkɔmidi/
kênh
nhân vật
chương trình tán gẫu
kịch vui, hài kịch
nghệ sĩ hài kịch
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?