Bài 2 từ vựng tiếng Anh thông dụng có phát âm

Bài 2 từ vựng tiếng Anh thông dụng có phát âm

6th Grade

20 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Ôn tập thì hiện tại đơn với động từ tobe

Ôn tập thì hiện tại đơn với động từ tobe

3rd - 6th Grade

20 Qs

TO-SPE-UNIT 1: GREETING

TO-SPE-UNIT 1: GREETING

1st Grade - University

15 Qs

Ôn tập tin 6

Ôn tập tin 6

6th Grade

20 Qs

Unit 7

Unit 7

1st Grade - University

20 Qs

Phrasal verbs

Phrasal verbs

1st - 9th Grade

15 Qs

english 9

english 9

1st - 10th Grade

20 Qs

HỘI THAO BÙNG CHÁY

HỘI THAO BÙNG CHÁY

KG - Professional Development

15 Qs

HTĐ - HTTD

HTĐ - HTTD

6th - 8th Grade

20 Qs

Bài 2 từ vựng tiếng Anh thông dụng có phát âm

Bài 2 từ vựng tiếng Anh thông dụng có phát âm

Assessment

Quiz

English

6th Grade

Practice Problem

Medium

Created by

english daisy

Used 7+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

and (conj)

cho

đến

đi

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

anger (n)

sự trả lời; trả lời

động vật, thú vật

sự tức giận, sự giận dữ

cho phép, để cho

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

animal (n)

xuất hiện, hiện ra, trình diện

giữa, ở giữa

(từ cổ,nghĩa cổ); (thông tục); (tiếng địa phương) nếu

động vật, thú vật

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

answer

sự trả lời; trả lời

cũng, cũng vậy, cũng thế

như (as you know…)

diện tích, bề mặt

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

any (det, pron, adv)

xuất hiện, hiện ra, trình diện

một người, vật nào đó; bất cứ; một chút nào, tí nào

(từ cổ,nghĩa cổ); (thông tục); (tiếng địa phương) nếu

cánh tay; vũ trang, trang bị (vũ khí)

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

appear (v)

sự trả lời; trả lời

như (as you know…)

ở tại (chỉ vị trí)

xuất hiện, hiện ra, trình diện

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

apple (n)

quả bóng

quả táo

quả xoài

quả bưởi

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?