Search Header Logo

第23課 ー 文法

Authored by Huỳnh Thu

World Languages

1st Grade

Used 8+ times

第23課 ー 文法
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

15 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

漢字 … … とき、この ★ … つかいます。

じしょ

わからない

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

...とき、「ごちそうさまでした」と言います。

ごはんをたべる

ごはんをたべた

みずをのむ

みずをのんでいる

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

一日に15時間はたらくと、ねむくなります。

Làm việc 15 tiếng một ngày thì không buồn ngủ.

Tuy làm việc 15 tiếng một ngày nhưng tôi không buồn ngủ.

Làm việc 15 tiếng một ngày thì sẽ trở nên buồn ngủ.

Khi làm việc 15 tiếng một ngày, tôi buồn ngủ.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Khi tủ lạnh bị hỏng, tôi gọi cho cửa hàng đồ điện.

れいぞうこうが故障するとき、でんきやを呼びます。

れいぞうこうが故障すると、でんきやを呼びます。

れいぞうこうが故障したとき、でんきやを呼びましょう。

れいぞうこうが故障したとき、でんきやを呼びます。

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

… … とき、★ … つかいます。

カード

買い物

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

はしを ...、右に大使館があります。

うごいたら

うごくと

わたると

さわったら

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

仕事がないとき、新聞やインターネットでさがします。

Dù không có việc làm nhưng tôi không tìm trên báo hay internet.

Vì không có việc làm nên tôi tìm trên báo hay internet.

Khi không có việc làm, tôi không tìm trên báo hay internet.

Khi không có việc làm, tôi tìm trên báo hay internet.

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?