passive voice 2

passive voice 2

10th Grade

10 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Hiện tại hoàn thành

Hiện tại hoàn thành

1st - 12th Grade

15 Qs

English 4 - unit 13

English 4 - unit 13

1st - 12th Grade

15 Qs

Thì hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn

9th - 11th Grade

10 Qs

Quiz #7 - May 31st

Quiz #7 - May 31st

10th Grade - University

10 Qs

Sự phát triển và phân bố công nghiệp

Sự phát triển và phân bố công nghiệp

9th - 12th Grade

10 Qs

Lecture 6 - How often

Lecture 6 - How often

2nd Grade - University

10 Qs

Review: Word formation (Theory + Practice)

Review: Word formation (Theory + Practice)

8th - 12th Grade

15 Qs

Unit 13- Speaking-Check-up

Unit 13- Speaking-Check-up

10th Grade

10 Qs

passive voice 2

passive voice 2

Assessment

Quiz

English

10th Grade

Practice Problem

Medium

Created by

THPT Nga

Used 108+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Is/ Are/ Am + S + Vp2 ?

là hình thức bị động ở....

HTĐ

HTTD

HTHT

TLĐ

2.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Is/ Are/ Am + S + ................ + Vp2?

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Bị động ở thì HTHT là

has/ have + been + Vp2

Has/ have + Vp2

had + been + Vp2

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

bị động dùng với các động từ khuyết thiếu (will/may/ can/ could...) là

m.v + be + Vp2

m.v + Vo

m.v + be + V_ing

5.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Khi đổi câu chủ động sang bị động mà trong câu chủ động chủ ngữ là phủ định thì câu bị động phải ở .............................

6.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

các chủ ngữ nào trong câu chủ động cần được giữ lại sau By trong câu bị động

chủ ngữ cụ thể, rõ ràng

chủ ngữ tên riêng

I/ you/ we/ they/ he/ she/ it (Đại từ nhân xưng chủ ngữ)

Đại từ bất định: somebody, everybody,...

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu phủ định của bị động ở QKĐ là

isn't/ aren't/ am not + Vp2

wasn't/ weren't + Vp2

won't be + Vp2

hadn't been + Vp2

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?