
Fun Fun Korean 2 _ Bài 6
Authored by HIC Hanoi
Other
University

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
"연락하다" có nghĩa là gì?
Liên lạc
Sống
Gặp gỡ
Mời
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
"한가하다" có nghĩa là gì?
Nhàn rỗi
Bận rộn
Bận tối mắt
Bình thường
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là "làm từ thiện"?
봉사 활동을 하다
아르바이트를 하다
한국 문화를 체험하다
취직 준비를 하다
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là "học thi TOPIK"?
한국어능력 시험 공부를 하다
고향에 갔다 오다
한국 문화를 체험하다
학원에 다니다
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là "tốt nghiệp trường học"?
학교를 졸업하다
학교를 휴학하다
회사에 취직하다
회사를 옮기다
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
가: 오늘 뭐 하고 싶어?
나: 배고프니까 우리 밥 ______.
먹으러 가
먹어
먹었어
먹자
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
가: 안녕, 린다. 정말 오래간만이야.
나: 그래, 정말 _______.
오래간만이야
오래간만이자
오래간만일게
오래간만이지
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?