
Fun Fun Korean 2 _ Bài 8
Authored by HIC Hanoi
Other
University
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là "xác nhận, kiểm tra"?
확인하다
복잡하다
돌아가다
서서 가다
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là "dùng, sử dụng"?
이용하다
살펴보다
두고 내리다
한 번에 가다
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
"대중교통" có nghĩa là gì?
Giao thông công cộng
Xung quanh
Ga cuối
Giờ cao điểm
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là "trạm dừng, bến đỗ"?
정거장
다음
이번
아직
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
"돌아가다" có nghĩa là gì?
Quay lại
Đứng
Đi thẳng
Rẽ trái
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
가: 내일부터 휴가지요?
나: _______ 휴가예요. 그런데 일이 많아서 집에서 계속 일해야 돼요.
휴가이기는요
휴가인데
휴가마다
휴가이라서
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
가: 벌써 3시네요. 시간이 없으니까 택시를 ________.
나: 네, 그래요.
타는 게 좋겠어요
타는데 좋겠어요
타요
탔어요
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?