Search Header Logo

Fun Fun Korean 2 _ Bài 11

Authored by HIC Hanoi

Other

University

Used 2+ times

Fun Fun Korean 2 _ Bài 11
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là "cảm thấy áp lực"?

부담을 갖다

문제가 생기다

어떡하다

정리하다

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là "sắp xếp"?

정리하다

신경쓰다

갖다 주다

부탁하다

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

"반납하다" có nghĩa là gì?

Trả lại

Sửa chữa

Chuyển, rời

Thuê, mượn

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

"설명하다" có nghĩa là gì?

Giải thích

Dạy

Dịch

Sửa chữa

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

"귀찮다" có nghĩa là gì?

Phiền phức, khó chịu

Được giúp đỡ

Nhận được sự nhờ vả

Đáng tin cậy

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

가: 언니, 커피 드실래요?

나: 커피는 방금 _______, 다른 거 없어?

마셨는데

마시는데

마신데

마실데

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

가: 선생님, 안 보인는데 좀 크게 ________.

나: 이제 보여요?

써 주세요

쓰세요

쓰기는요

써요

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?