Search Header Logo

[HÁN NGỮ 1] ÔN TẬP BÀI 9

Authored by Thanh Trà Nguyễn Thị

World Languages

6th - 12th Grade

Used 26+ times

[HÁN NGỮ 1] ÔN TẬP BÀI 9
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

8 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

Dịch: Bạn muốn đổi bao nhiêu tiền VNĐ?

你要换越南盾多少?

你要换多少越南盾?

你要换多少越币?

你要换什么越南盾?

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Dịch: Chiều mai bạn có muốn cùng tôi đi ngân hàng đổi tiền Nhật sang tiền Euro không?

明天上午你想不想跟我一起去银行换欧元的日元吗?

明天下午你想不想跟我一起去银行换欧元的日元吗?

明天下午你想不想跟我一起去银行换日元的欧元吗?

明天下午你想不想跟我一起去银行换日块的欧元吗?

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

2 mins • 1 pt

Dịch: Hôm nay tôi vừa mới đi Hà Nội chơi, tôi dự định ở đây 1 tuần.

Dự định: 打算 /dǎ suàn/

今天我刚才去河内玩儿,我打算在这儿一个星期。

今天我才去河内玩儿,我打算在这儿一个星期。

今天刚我去河内玩儿,我打算在这儿一个星期。

今天我刚才去河内玩儿,我打算在那儿一个星期。

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

你知道现在是几点了吗?早上8点你..........来。

刚才

没有

还吗

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn từ loại khác biệt.

6.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

Dịch câu sau: Hôm nay 9h sáng tôi mới dậy.

(a)  

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Dịch: Bạn có thể đưa cho tôi cây bút đó được không?

你可以给我那支笔,好吗?

你可以给我这支笔,好吗?

你给可以我那支笔,好吗?

我可以给你那支笔,好吗?

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?