
Present continuous tense
Authored by Hồng Icy
English
5th - 6th Grade
CCSS covered
Used 1K+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Chủ ngữ HE/ SHE/ IT đi với tobe....?
AM
IS
ARE
BE
Tags
CCSS.L.3.1F
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Chủ ngữ I đi với tobe ....?
IS
WAS
AM
ARE
Tags
CCSS.L.3.1F
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Chủ ngữ WE/ YOU/ THEY đi với tobe ....?
IS
BEEN
AM
ARE
Tags
CCSS.L.3.1F
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Công thức thì Hiện tại tiếp diễn ở thể
KHẲNG ĐỊNH ( + ) là ?
S + tobe + Ving
S + tobe + not + Ving
Tobe + S + Ving?
S + tobe + O
Tags
CCSS.L.3.1E
CCSS.L.4.1B
CCSS.L.5.1.B-D
CCSS.L.5.1C
CCSS.L.5.1D
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Công thức thì Hiện tại tiếp diễn ở thể PHỦ ĐỊNH ( - ) là ?
S + tobe + Vp2
Tobe + S + Ving?
S + tobe + not + Ving
S + tobe + Ving
Tags
CCSS.L.3.1E
CCSS.L.4.1B
CCSS.L.5.1.B-D
CCSS.L.5.1C
CCSS.L.5.1D
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Công thức thì Hiện tại tiếp diễn ở thể NGHI VẤN là ?
S + tobe + not + Ving
S + tobe + Ving
S + has/have + Vp2
Tobe + S + Ving?
Tags
CCSS.L.3.1E
CCSS.L.4.1B
CCSS.L.5.1.B-D
CCSS.L.5.1C
CCSS.L.5.1D
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Công thức chung thì Hiện tại tiếp diễn là:
TOBE + VING ?
ĐÚNG
SAI
Tags
CCSS.L.3.1E
CCSS.L.4.1B
CCSS.L.5.1.B-D
CCSS.L.5.1C
CCSS.L.5.1D
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?