Search Header Logo

Hotels

Authored by Thành Vũ

English

1st Grade

Used 12+ times

Hotels
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

advanced(adj)

tiên tiến, tiến bộ, cấp cao

chuỗi(khách sạn); nhà hàng…

làm thủ tục đăng ký(để vào KS, lên máy bay…)

xaác nhận, chứng thực

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

chain

tiên tiến, tiến bộ, cấp cao

chuỗi(khách sạn); nhà hàng…

làm thủ tục đăng ký(để vào KS, lên máy bay…)

xaác nhận, chứng thực

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

check in

tiên tiến, tiến bộ, cấp cao

chuỗi(khách sạn); nhà hàng…

làm thủ tục đăng ký(để vào KS, lên máy bay…)

xaác nhận, chứng thực

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

confirm 

tiên tiến, tiến bộ, cấp cao

chuỗi(khách sạn); nhà hàng…

làm thủ tục đăng ký(để vào KS, lên máy bay…)

xaác nhận, chứng thực

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

expect

mong đợi. Cho rằng, đoán trước

báo, thông báo, khai báo

lời trích dẫn, bản báo giá, trích dẫn, báo giá

mức, giá (giá được tính theo các nấc căn cứ theo chất lượng)

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

notify

mong đợi. Cho rằng, đoán trước

báo, thông báo, khai báo

lời trích dẫn, bản báo giá, trích dẫn, báo giá

mức, giá (giá được tính theo các nấc căn cứ theo chất lượng)

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

quote(n, V)

mong đợi. Cho rằng, đoán trước

báo, thông báo, khai báo

lời trích dẫn, bản báo giá, trích dẫn, báo giá

mức, giá (giá được tính theo các nấc căn cứ theo chất lượng)

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?