Địa 11 - Ôn tập HKII no.1

Quiz
•
Geography
•
11th Grade
•
Easy
Minh Anh Phùng
Used 7+ times
FREE Resource
30 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
2 mins • 1 pt
Câu 1: Loại khoáng sản nào sau đây có trữ lượng lớn nhất ở Nhật Bản?
A. Than đá và đồng.
B. Than và sắt.
C. Dầu mỏ và khí đốt.
D. Than đá và dầu khí.
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
2 mins • 1 pt
Câu 2: Đảo chiếm 61% tổng diện tích đất nước Nhật Bản là
A. Hô-cai-đô.
B. Hôn-su.
C. Xi-cô-cư.
D. Kiu-xiu.
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
2 mins • 1 pt
Câu 3: Khí hậu Nhật Bản phân hóa mạnh chủ yếu do
A. Nhật Bản là một quần đảo ở Đông Á.
B. Nhật Bản nằm trong khu vực gió mùa.
C. lãnh thổ trải dài theo chiều Đông - Tây.
D. lãnh thổ trải dài theo chiều Bắc - Nam.
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
2 mins • 1 pt
Câu 4: Các trung tâm công nghiệp của Nhật Bản phân bố chủ yếu ở phía nào của lãnh thổ?
A. Bắc.
B. Nam.
C. Tây Bắc.
D. Đông Nam.
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
2 mins • 1 pt
Câu 5: Nhật Bản tập trung vào các ngành công nghiệp đòi hỏi kĩ thuật cao là do
A. có nguồn lao động dồi dào, trình độ người lao động cao
B. hạn chế sử dụng nhiều nguyên nhiên liệu, lợi nhuận cao.
C. không có khả năng nhập khẩu các sản phẩm chất lượng cao.
D. có nguồn vốn lớn, nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú.
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
2 mins • 1 pt
Câu 6: Ngành nông nghiệp chỉ giữ vai trò thứ yếu trong nền kinh tế Nhật Bản là do
A. ưu tiên phát triển ngành dịch vụ.
B. ưu tiên phát triển ngành công nghiệp.
C. diện tích đất trong nông nghiệp ít.
D. có điều kiện nhập khẩu lương thực.
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
2 mins • 1 pt
Câu 7: Khí hậu miền nam Nhật Bản có đặc điểm
A. nóng ẩm quanh năm.
B. mùa đông ôn hoà; mùa hạ nóng, nhiều mưa, bão.
C. khô nóng quanh năm.
D. mùa đông lạnh, mùa hạ nóng và có mưa nhiều.
Create a free account and access millions of resources
Similar Resources on Wayground
30 questions
Đụma' Địa

Quiz
•
11th Grade
30 questions
ĐỀ CƯƠNG ĐỊA HK2

Quiz
•
11th Grade
26 questions
Địa giữa kỳ 2

Quiz
•
11th Grade
25 questions
CÔNG NGHIỆP 10 LẦN 2

Quiz
•
9th - 12th Grade
35 questions
Đề địa

Quiz
•
11th Grade
27 questions
ĐỊA GIỮA KỲ

Quiz
•
11th Grade
33 questions
Ôn Tập Kiểm Tra Giữa Kỳ II Địa Lí Lớp 11

Quiz
•
11th Grade - University
30 questions
ÔN TẬP ĐỊA LÍ CÔNG NGHIỆP 10

Quiz
•
9th - 12th Grade
Popular Resources on Wayground
55 questions
CHS Student Handbook 25-26

Quiz
•
9th Grade
10 questions
Afterschool Activities & Sports

Quiz
•
6th - 8th Grade
15 questions
PRIDE

Quiz
•
6th - 8th Grade
15 questions
Cool Tool:Chromebook

Quiz
•
6th - 8th Grade
10 questions
Lab Safety Procedures and Guidelines

Interactive video
•
6th - 10th Grade
10 questions
Nouns, nouns, nouns

Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Bullying

Quiz
•
7th Grade
18 questions
7SS - 30a - Budgeting

Quiz
•
6th - 8th Grade