Search Header Logo

Unit 6 Customer service

Authored by Long Nguyen

English

University

CCSS covered

Used 5+ times

Unit 6 Customer service
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

23 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

support (v.)

hỗ trợ
nơi cư trú
chuyến công tác
khách hàng

Tags

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RL.11-12.4

CCSS.RL.9-10.4

CCSS.RL.8.4

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

courteous (adj.)

nhã nhặn
tòa nhà
căng thẳng
cửa hàng bán lẻ

Tags

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RL.11-12.4

CCSS.RL.9-10.4

CCSS.RI.8.4

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

customer service (n phr.)

dịch vụ khách hàng
hỗ trợ tài chính
điểm đến
cửa hàng, đại lý

Tags

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RL.11-12.4

CCSS.RL.9-10.4

CCSS.RI.8.4

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

involve (v.)

bao gồm
tiền trả góp
chuyến đi
Chuỗi cửa hàng

Tags

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RL.11-12.4

CCSS.RL.9-10.4

CCSS.RI.8.4

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

build a relationship (v phr.)

xây dựng mối quan hệ
thực hiện vay
lịch trình chuyến đi
doanh nghiệp tư nhân

Tags

CCSS.L.4.1C

CCSS.L.9-10.1B

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

client (n.)

khách hàng (sử dụng dịch vụ)
khoản vay thế chấp
triển lãm
trưng bày

Tags

CCSS.RF.3.3B

CCSS.RF.3.3C

CCSS.RF.3.3D

CCSS.RF.4.3A

CCSS.RF.5.3A

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

guarantee (v.)

đảm bảo
số dư còn lại
hội nghị
hàng trong kho

Tags

CCSS.RF.3.3B

CCSS.RF.3.3C

CCSS.RF.3.3D

CCSS.RF.4.3A

CCSS.RF.5.3A

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?