Korean language basic
Quiz
•
World Languages
•
9th Grade - Professional Development
•
Practice Problem
•
Medium
Quốc Nguyễn
Used 84+ times
FREE Resource
Enhance your content in a minute
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Đâu là câu chào mừng tiếng Hàn Quốc?
"àn nyong ha sê yô"
"àn nyong hi ca sê yô"
"càm sa ham ni tà"
"àn nyong chu sê yô"
2.
MULTIPLE SELECT QUESTION
1 min • 1 pt
sau khi chào khách, câu nói nào sau đây sẽ phù hợp để nói?
(có thể chọn nhiều đáp án)
"ballantine óp sưm nì ta"
"ò so ô sê yô"
"sôn nim, chuề sông ham ni tà"
"mù ọt sưm, chạt cô síp sưm nì cá?"
"àn chốc kê, su ri màn ni ịp sưm nì tà"
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
câu nói sau nghĩa là gì:
"다로나 같이 포장 함니까?"
da rô na - cạt chi - pô chang – ham ni ká?
Quý khách muốn thanh toán chung hay riêng?
Quý khách muốn trả tiền chung hay riêng?
Quý khách muốn đóng gói chung hay riêng?
Quý khách có muốn đóng gói không?
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
"다로나 같이 계산 함니까?"
da rô na - cạt chi - kê san – ham ni ká?
câu này có nghĩa là gì?
Quý khách muốn thanh toán chung hay riêng?
Quý khách muốn đóng gói chung hay riêng?
Quý khách muốn thanh toán chưa?
Quý khách muốn đóng gói không?
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
"mua 2 chai thì được giảm giá 10 phần trăm" thì nói như nào?
tul ke cô mê si, síp pư rô ha rin ọp sưm nì tà.
han ke cô me si, síp pư rô ha rin ịt sưm nì tà.
tul byong cô me si, síp pư rô ha rin ịt sưm nì tà.
han pyong cô mê si, síp pư rô ha rin ịt sưm nì tà.
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
câu nào sau đây dùng để nói về sản phẩm này?
ì cọt sưn, ba len thai sam síp niên san im nì tà.
ì cọt sưn, bal len thai i síp il niên san im nì tà.
ì cọt sưn, khô nhắc im nì tà
ì cọt sưn ba len thai síp chi niên san im nì tà.
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
câu nói sau dùng để miêu tả về sản phẩm là đúng hay sai?
"이것은 위스키 입니다."
ì cọt sưn, uýt sừ khi im nì tà
Đúng
Sai
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?
Similar Resources on Wayground
10 questions
ตอบปัญหาภาษาจีน ชุดที่ 2 ม.ต้น
Quiz
•
7th Grade - University
15 questions
SMA 12 A每日一句 (P1-P5)
Quiz
•
12th Grade
15 questions
BTVN 1 - Lớp phát âm (Tiếng Trung Cách Cách)
Quiz
•
Professional Development
10 questions
Clase modelo
Quiz
•
3rd Grade
10 questions
Unitat 8. Adjectius indefinits e pronòms febles
Quiz
•
12th Grade
10 questions
Ôn tập bài 1 quyển 1
Quiz
•
KG
10 questions
TRANG PHỤC VIỆT NAM
Quiz
•
University
11 questions
YCT 1.1
Quiz
•
6th - 8th Grade
Popular Resources on Wayground
8 questions
2 Step Word Problems
Quiz
•
KG - University
20 questions
Comparing Fractions
Quiz
•
4th Grade
15 questions
Fractions on a Number Line
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
3rd Grade
25 questions
Multiplication Facts
Quiz
•
5th Grade
10 questions
Latin Bases claus(clois,clos, clud, clus) and ped
Quiz
•
6th - 8th Grade
22 questions
fractions
Quiz
•
3rd Grade
7 questions
The Story of Books
Quiz
•
6th - 8th Grade
Discover more resources for World Languages
20 questions
El Verbo IR Practice
Quiz
•
9th Grade
20 questions
-AR -ER -IR present tense
Quiz
•
10th - 12th Grade
10 questions
Los mandatos y las recetas
Lesson
•
11th Grade
25 questions
Preterito regular
Quiz
•
10th - 12th Grade
20 questions
Present tense stem-changing verbs
Quiz
•
9th Grade
17 questions
Imperfecto
Quiz
•
10th Grade
30 questions
Follow up, Los 33: Pret y Imp práctica
Quiz
•
12th Grade
40 questions
Spanish Present Tense Verbs
Quiz
•
9th Grade
