Noun

Noun

6th Grade

15 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Modals

Modals

5th - 12th Grade

20 Qs

REVIEW VOCABULARY UNIT 2- EMBARRASSING EXPERIENCE

REVIEW VOCABULARY UNIT 2- EMBARRASSING EXPERIENCE

1st - 12th Grade

15 Qs

NTT- I LOVE YOU

NTT- I LOVE YOU

6th - 12th Grade

15 Qs

E6 - unit 5 - part 5

E6 - unit 5 - part 5

6th Grade

17 Qs

Family (grandfather, grandmother, father, mother, family)

Family (grandfather, grandmother, father, mother, family)

4th - 7th Grade

15 Qs

Nouns

Nouns

4th - 6th Grade

14 Qs

Unit 2: My family

Unit 2: My family

5th Grade - University

11 Qs

past tense

past tense

5th - 7th Grade

15 Qs

Noun

Noun

Assessment

Quiz

English

6th Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Thùy Lê

Used 45+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

15 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Danh từ được chia thành mấy loại

Danh từ đếm được

Danh từ không đếm được

Danh từ đếm được và Danh từ không đếm được

Danh từ đếm được số ít và Danh từ đếm được số nhiều

2.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

Danh từ đếm được bao gồm

Danh từ đếm được số ít

Danh từ đếm được số nhiều

Danh từ không đếm được

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

danh từ tận cùng bằng âm nào thì thêm "es" để tạo thành số nhiều

s, ch, sh, x, z

s, k, ch, sh, z

p, k, ch, sh, z

th, sh, ch, z, x

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Danh từ tận cùng bằng phụ âm + y được tạo thành số nhiều bằng cách:

bỏ y và thêm ies

chỉ thêm s

thêm es

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Danh từ tận cùng bằng nguyên âm + y được tạo thành số nhiều bằng cách:

bỏ y và thêm ies

chỉ thêm s

chỉ thêm es

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

danh từ số nhiều của knife

knifes

knive

knives

knife

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

danh từ tận cùng bằng "f, fe" tạo thành danh từ số nhiều bằng cách

đổi f, fe thành ve

đổi f, fe thành ves

thêm s

thêm es

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?