Search Header Logo

Hotel vocabulary

Authored by Long Nguyen

English

University

CCSS covered

Used 29+ times

Hotel vocabulary
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

53 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

adjoining rooms (n.)

phòng liền kề
thêm vào
trần nhà
ở nước ngoài

Tags

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.8.4

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

amenities (n.)

các cửa hàng địa phương
thiết bị gia dụng
tập trung vào
khuyên

Tags

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.8.4

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

attractions (n.)

điểm tham quan
khí quyển
giải thích
đột nhật vào

Tags

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.8.4

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

baggage (n.)

hành lý
nút bấm
Có thể chấp nhận được
trộm

Tags

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.8.4

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Bed and Breakfast (n.)

Chỗ nghỉ tạm có ăn sáng
bảng vi mạch
ví dụ
máy rút tiền

Tags

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.8.4

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

bellboy (n.)

nhân viên khuâng hành lý
phủ lên
giới thiệu
bắt

Tags

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.8.4

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

book (v.)

đặt phòng trước
hàm ý
hợp lý, có ý nghĩa
hành vi phạm tội

Tags

CCSS.L.5.5C

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?