
단어 및 문법 복습
Authored by Hạnh Bùi
World Languages
1st - 2nd Grade
Used 5+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 10 pts
1. "Rửa tay" trong tiếng Hàn là gì?
A. 손을 씻어요
B. 손이 깨끗해요
C. 손을 깨끗하게 씻어요
D. 손이 더러워요
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 5 pts
2. "Gọi đồ ăn" trong tiếng hàn là gì?
A. 음식을 배달하다
B. 음식을 시키다
C. 음식을 고르다
D. 음식이 맛있다
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 5 pts
3. "따뜻하다" nghĩa là gì?
A. Nóng
B. Lạnh
C. Mát mẻ
D. Ấm áp
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 10 pts
4. Chọn từ thích hợp vào chỗ trống
지금 너무 ... 자고 싶어요
A. 졸려서
B. 신나서
C. 졸릴 때
D. 신날 때
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 5 pts
5. Đồng hồ đang chỉ mấy giờ?
A. 일곱 시 십 분
B. 열 시 일곱 분
C. 아홉 시 사십오 분
D. 아홉 시 삼십오 분
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 10 pts
6. "Thứ ba ngày 23 tháng 10 năm 2022" tiếng hàn là gì?
A. 화요일 이십삼일 십월 이천이십이년
B. 화요일 이십삼일 시월 이천이십이년
C. 이천이십이년 시월 이십삼일 화요일
D. 이천이십이년 십월 이십삼일 화요일
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 10 pts
7. Chọn câu trả lời phù hợp với câu hỏi sau:
무슨 계절을 좋아해요?
A. 봄에 날씨가 시원해요
B. 여름을 가장 좋아해요
C. 겨울에 스키를 타고 싶어요
D. 가을은 9월부터 11월까지예요
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?