Search Header Logo

Từ vựng bài số 37

Authored by mai nhung

World Languages

Professional Development

Used 20+ times

Từ vựng bài số 37
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

22 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

Hành lang trong tiếng Hàn là gì

복도

북도

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

Cửa ra vào trong tiếng Hàn là gì

줄입문

출입문

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

Phòng giặt là trong tiếng Hàn là

세탁실

빨래실

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

Phòng tắm trong tiếng Hàn là

사워실

샤워실

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

Bạn cùng phòng trong tiếng Hàn là

룸메이트

롬메이트

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

Giữ đúng nguyên tắc >< Phá vỡ nguyên tắc trong tiếng Hàn là

규칙을 지키다 >< 규칙을 어기다

규칙을 어기다 >< 규칙을 지키다

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

조리 기구 có nghĩa là gì

Dụng cụ nhà bếp

Đồ gia dụng

Dụng cụ nấu ăn

Dụng cụ

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?