
Fun Fun Korean 4 - Bài 3
Authored by HIC Hanoi
World Languages
University
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 5 pts
Từ nào có nghĩa là 'hàng lỗi'?
불량품
신제품
반품
잔품
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 5 pts
Từ nào không có nghĩa là 'mua'?
판매하다
구입하다
구매하다
사다
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 5 pts
Từ nào có nghĩa là 'đánh thức'?
일어나다
깨우다
깨다
깨어나다
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 5 pts
'알리다' có nghĩa là gì?
Biết
Cho biết
Không biết
Không cho biết
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 5 pts
'얼룩이 있다' nghĩa là gì?
Hết hạn sử dụng
Bị xước
Có vết bẩn
Bị hư hại
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống
딸기를 너무 싸게 ............... 많이 샀는데 씻다 보니 너무 많이 상했어요.
팔아도
팔리길래
팔아서 그런지
팔길래
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống
가: 왜 그렇게 빵을 많이 들고 가요?
나: 친구들 배가 고프다고 .................... 좀 많이 샀어요.
하기만 해도
하길래
해도
했더니
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?